

adjuncts
/ˈædʒʌŋkts/


Chất phụ gia, nguyên liệu phụ.

Thuộc tính, phẩm chất.

Phụ kiện, phần phụ.
Mặc dù bản nhạc chủ yếu viết ở giọng Đô trưởng, nhà soạn nhạc đã khéo léo sử dụng giọng La thứ (âm giai thứ tương ứng) và các âm giai liên quan khác để tạo nên một kết cấu hòa âm phong phú hơn.

Thành phần phụ, bổ ngữ.
Trong câu "Cô ấy đọc quyển sách nhanh chóng ở thư viện", các cụm từ "nhanh chóng" và "ở thư viện" là thành phần phụ (bổ ngữ), cung cấp thêm thông tin về cách thức và địa điểm cô ấy đọc, nhưng câu vẫn có nghĩa đầy đủ ngay cả khi không có chúng.

Bổ ngữ, thành phần phụ.
Trong sơ đồ cú pháp, "nhanh chóng" và "vào buổi sáng" là những bổ ngữ/thành phần phụ, bổ nghĩa cho cụm động từ "ăn sáng", mỗi thành phần này gắn vào và tách ra từ một nút ở mức độ trung gian của cụm đó.

Phụ ngữ.

Phép hợp, phần phụ trợ.
Trong toán học cao cấp, việc xác định mối quan hệ giữa một số hàm có thể được đơn giản hóa bằng cách xem chúng như những phép hợp (phần phụ trợ) của nhau trong một cấu trúc rộng lớn hơn.
