Hình nền cho adjuncts
BeDict Logo

adjuncts

/ˈædʒʌŋkts/

Định nghĩa

noun

Phụ kiện, phần phụ trợ.

Ví dụ :

Tại trường đại học, thư viện và phòng máy tính là những phần phụ trợ quan trọng cho trải nghiệm học tập của sinh viên.
noun

Ví dụ :

Giáo sư Lee dựa rất nhiều vào các phụ tá và cộng sự của mình để chấm bài và hướng dẫn các buổi thảo luận trong khóa học nhập môn sinh học lớn.
noun

Chất phụ gia, nguyên liệu phụ.

Ví dụ :

Nhiều nhà sản xuất bia sử dụng gạo và ngô như chất phụ gia/ nguyên liệu phụ trong bia của họ để làm nhẹ bớt độ đậm đà và hương vị.
noun

Ví dụ :

Trong nhiều lĩnh vực, trí thông minh và sự sáng tạo là những thuộc tính/phẩm chất quý giá, góp phần tạo nên thành công.
noun

Phụ kiện, phần phụ.

Ví dụ :

Mặc dù bản nhạc chủ yếu viết ở giọng Đô trưởng, nhà soạn nhạc đã khéo léo sử dụng giọng La thứ (âm giai thứ tương ứng) và các âm giai liên quan khác để tạo nên một kết cấu hòa âm phong phú hơn.
noun

Thành phần phụ, bổ ngữ.

Ví dụ :

Trong câu "Cô ấy đọc quyển sách nhanh chóng ở thư viện", các cụm từ "nhanh chóng" và "ở thư viện" là thành phần phụ (bổ ngữ), cung cấp thêm thông tin về cách thứcđịa điểm cô ấy đọc, nhưng câu vẫn có nghĩa đầy đủ ngay cả khi không có chúng.
noun

Bổ ngữ, thành phần phụ.

Ví dụ :

Trong sơ đồ cú pháp, "nhanh chóng" và "vào buổi sáng" là những bổ ngữ/thành phần phụ, bổ nghĩa cho cụm động từ "ăn sáng", mỗi thành phần này gắn vào và tách ra từ một nút ở mức độ trung gian của cụm đó.
noun

Phép hợp, phần phụ trợ.

Ví dụ :

Trong toán học cao cấp, việc xác định mối quan hệ giữa một số hàm có thể được đơn giản hóa bằng cách xem chúng như những phép hợp (phần phụ trợ) của nhau trong một cấu trúc rộng lớn hơn.