BeDict Logo

reprise

/ɹɪˈpɹaɪz/
noun

Các khoản khấu trừ và nghĩa vụ phải trả hàng năm từ trang viên và đất đai, như tiền thuê đất, lương hưu, niên kim, v.v.

Ví dụ:

Sổ sách kế toán ghi chép cẩn thận tất cả các khoản khấu trừ hàng năm phải trả từ trang viên, bao gồm tiền thuê đất và tiền niên kim hưu trí đã hứa với những nhân viên cũ của điền trang.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "retirement" - Hưu trí, về hưu.
/ɹəˈtaɪə(ɹ).mənt/

Hưu trí, về hưu.

"After 30 years of teaching, Mr. Smith's retirement was a significant event for the whole school. "

Sau 30 năm giảng dạy, việc thầy Smith về hưu là một sự kiện quan trọng đối với toàn trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "professional" - Chuyên gia, nhà chuyên môn.
/pɹəˈfɛʃənəl/

Chuyên gia, nhà chuyên môn.

"My uncle is a professional engineer. "

Chú tôi là một kỹ sư chuyên nghiệp.

Hình ảnh minh họa cho từ "resumption" - Sự tiếp tục, sự bắt đầu lại.
/rɪˈzʌmpʃən/ /riˈzʌmpʃən/

Sự tiếp tục, sự bắt đầu lại.

"After the holiday break, the resumption of school classes was eagerly anticipated by the students. "

Sau kỳ nghỉ lễ, học sinh rất mong chờ sự trở lại trường lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "recurrence" - Sự tái diễn, sự lặp lại.
/rɪˈkɜrəns/ /rɪˈkʌrəns/

Sự tái diễn, sự lặp lại.

"The recurrence of bad weather meant the school had to cancel classes again. "

Thời tiết xấu tái diễn khiến trường học phải hủy lớp một lần nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "deductions" - Khoản khấu trừ, sự khấu trừ.
/dɪˈdʌkʃənz/ /diˈdʌkʃənz/

Khoản khấu trừ, sự khấu trừ.

"My salary was $1000, but after taxes and other deductions, my paycheck was only $700. "

Lương của tôi là 1000 đô la, nhưng sau khi trừ thuế và các khoản khấu trừ khác, tôi chỉ nhận được 700 đô la.

Hình ảnh minh họa cho từ "accounting" - Giải thích, Thanh minh.
/ə.ˈkaʊn.tɪŋ/

Giải thích, Thanh minh.

"The teacher asked the students to account for their absences, explaining the reasons. "

Giáo viên yêu cầu học sinh giải thích lý do vắng mặt, tức là thanh minh cho việc đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "documented" - Được ghi lại, lập thành văn bản.
/ˈdɑkjəˌmɛntɪd/ /ˈdɑkjəˌmɛntəd/

Được ghi lại, lập thành văn bản.

"He documented each step of the process as he did it, which was good when the investigation occurred."

Anh ấy ghi lại từng bước của quy trình trong tài liệu khi thực hiện, điều này rất hữu ích khi cuộc điều tra diễn ra.

Hình ảnh minh họa cho từ "ineffective" - Vô hiệu, không hiệu quả, không công hiệu.
ineffectiveadjective
/ˌɪnəˈfɛktɪv/ /ˌɪnɪˈfɛktɪv/

hiệu, không hiệu quả, không công hiệu.

"The bug spray was ineffective; the mosquitoes were still biting us. "

Thuốc xịt côn trùng này vô hiệu; muỗi vẫn cắn chúng tôi như thường.

Hình ảnh minh họa cho từ "retaliation" - Trả thù, sự trả đũa, sự đáp trả.
/ɹɪˌtæliˈeɪʃən/

Trả thù, sự trả đũa, sự đáp trả.

"After being teased relentlessly by classmates, the boy's retaliation was to spread rumors about them. "

Sau khi bị các bạn trêu chọc không ngừng, cậu bé đã trả đũa bằng cách tung tin đồn về họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "repetition" - Sự lặp lại, sự nhắc lại.
/ɹɛpəˈtɪʃən/ /ˌɹiːpəˈtɪʃən/

Sự lặp lại, sự nhắc lại.

"The teacher used repetition of vocabulary words to help the students learn them. "

Giáo viên đã sử dụng việc lặp đi lặp lại các từ vựng để giúp học sinh học thuộc chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "recaptured" - Bắt lại, tái chiếm, giành lại.
/ˌriːˈkæptʃərd/ /riːˈkæptʃərd/

Bắt lại, tái chiếm, giành lại.

"New engine designs permit the vehicle to recapture the kinetic energy lost through braking."

Các thiết kế động cơ mới cho phép xe thu hồi lại động năng đã mất khi phanh.

Hình ảnh minh họa cho từ "embarrassing" - Làm bối rối, làm xấu hổ, làm ngượng ngùng.
/ɪmˈbæɹəsɪŋ/

Làm bối rối, làm xấu hổ, làm ngượng ngùng.

"The sudden silence during my presentation began to embarrass me, making me forget what I was going to say next. "

Sự im lặng đột ngột trong bài thuyết trình của tôi bắt đầu làm tôi bối rối, khiến tôi quên mất mình định nói gì tiếp theo.