

romances
/roʊˈmænsɪz/ /rəˈmænsɪz/
noun



noun



noun



noun



noun
Sự lãng mạn, điều kỳ thú, sự quyến rũ.



noun

noun
Chuyện thêu dệt, chuyện lý tưởng hóa, điều tô vẽ.

noun
Chuyện tình lãng mạn, cuộc phiêu lưu tình ái.






noun
Những bản ballad trữ tình, khúc tình ca.




verb

verb
