

tinkers
/ˈtɪŋkərz/
noun

noun


noun
Thợ sửa chữa, người mày mò.
Ông tôi là một người hay mày mò sửa chữa, ông luôn tháo rời những chiếc đồng hồ và radio cũ để xem chúng hoạt động như thế nào, và đôi khi còn chế tạo ra những thứ mới từ các bộ phận đó.



noun
Cá thu nhỏ, cá bạc má, cá đuối.


verb
Mò mẫm, sửa chữa lặt vặt, táy máy.


