BeDict Logo

wilder

/ˈwɪldə(ɹ)/ /ˈwɪldəɹ/ /ˈwaɪldə(ɹ)/ /ˈwaɪldɚ/
adjective

Ví dụ:

Nhân viên vườn thú giải thích rằng con hổ Siberia ở sở thú hoang dã hơn mèo nhà nhiều, vì nó là hậu duệ của một dòng dõi tổ tiên chưa từng bị thuần hóa.

adjective

Phức tạp, rối rắm.

Ví dụ:

Dù thiết kế phức tạp và rối rắm của nút thắt Celtic rất đẹp mắt, các nhà toán học nhận ra rằng nó thực chất là một nút thắt phức tạp hơn, không thể tái tạo hoàn hảo bằng các đường thẳng.

adjective

Hoang dại, tuyệt vời, không tin được.

Ví dụ:

Bữa tiệc này quá sức tưởng tượng của tôi, nó quá tuyệt vời; có nhạc, có nhảy múa, thậm chí còn có cả khách mời nổi tiếng bất ngờ nữa!

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "domesticated" - Thuần hóa, nuôi dưỡng.
/dəˈmɛstɪˌkeɪtɪd/ /dəˈmɛstɪˌkeɪtəd/

Thuần hóa, nuôi dưỡng.

"My grandmother domesticated several unruly chickens to keep them from wandering around the neighborhood. "

Bà tôi đã thuần hóa mấy con gà ngỗ nghịch để chúng không chạy lung tung khắp xóm nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "enthusiastic" - Nhiệt tình, hăng hái, sôi nổi.
enthusiasticadjective
/ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk/ /ɪnˌθuːziˈæstɪk/

Nhiệt tình, hăng hái, sôi nổi.

"an enthusiastic lover of art"

Một người yêu nghệ thuật đầy nhiệt huyết.

Hình ảnh minh họa cho từ "unrestrained" - Giải phóng, thả tự do.
/ˌʌnrɪˈstreɪnd/

Giải phóng, thả tự do.

"The teacher unrestrained the students' imaginations during the creative writing lesson. "

Trong giờ học viết sáng tạo, giáo viên đã khơi gợi và giải phóng trí tưởng tượng của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "undomesticated" - Hoang dã, chưa thuần hóa.
/ˌʌndəˈmɛstɪˌkeɪtɪd/

Hoang , chưa thuần hóa.

"The undomesticated cat scratched the mail carrier when he tried to pet it. "

Con mèo hoang dã cào người đưa thư khi anh ta cố vuốt ve nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "unsheltered" - Không có chỗ trú, Lộ thiên, Không được che chở.
unshelteredadjective
/ʌnˈʃeltərd/

Không chỗ trú, Lộ thiên, Không được che chở.

"The unsheltered children huddled together for warmth in the park. "

Những đứa trẻ không có chỗ trú phải co ro lại với nhau trong công viên để giữ ấm.

Hình ảnh minh họa cho từ "unbelievable" - Không thể tin được, khó tin, phi thường.
unbelievableadjective
/ˌʌnbəˈliːvəbl̩/

Không thể tin được, khó tin, phi thường.

"The amount of homework assigned for the weekend was unbelievable. "

Lượng bài tập về nhà cho cuối tuần nhiều đến mức không thể tin được.

Hình ảnh minh họa cho từ "specifically" - Cụ thể, rõ ràng, minh bạch.
/spəˈsɪf.ɪk.li/

Cụ thể, ràng, minh bạch.

"My teacher explained the new math formula specifically for students in the advanced class. "

Giáo viên của tôi giải thích công thức toán học mới một cách cụ thể cho học sinh lớp nâng cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "mathematicians" - Nhà toán học, chuyên gia toán học.
/ˌmæθəməˈtɪʃənz/ /ˌmæθɪməˈtɪʃənz/

Nhà toán học, chuyên gia toán học.

"Mathematicians use formulas to solve complex problems. "

Các nhà toán học sử dụng công thức để giải quyết những bài toán phức tạp.

Hình ảnh minh họa cho từ "explanation" - Giải thích, sự giải thích, lời giải thích.
/ˌɛkspləˈneɪʃən/

Giải thích, sự giải thích, lời giải thích.

"The explanation was long and drawn-out."

Lời giải thích thì dài dòng và lê thê.

Hình ảnh minh họa cho từ "uninhibited" - Không gò bó, tự nhiên, phóng khoáng.
uninhibitedadjective
/ˌʌnɪnˈhɪbɪtɪd/ /ˌʌnɪnˈhɪbəd/

Không , tự nhiên, phóng khoáng.

"During the karaoke night, Sarah surprised everyone with her uninhibited singing and dancing. "

Trong buổi karaoke, Sarah khiến mọi người bất ngờ vì hát và nhảy rất tự nhiên, không hề gò bó.

Hình ảnh minh họa cho từ "involvement" - Sự tham gia, sự liên quan, sự dính líu.
/ɪnˈvɑlvmənt/ /ɪnˈvɒlvmənt/

Sự tham gia, sự liên quan, sự dính líu.

"The student's involvement in the school play was evident in her enthusiastic rehearsals. "

Sự tham gia nhiệt tình của học sinh đó vào vở kịch của trường thể hiện rõ qua các buổi tập luyện đầy hứng khởi của em.

Hình ảnh minh họa cho từ "complicated" - Làm phức tạp, gây rắc rối.
/ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ /ˈkɑmplɪkeɪtɪd/

Làm phức tạp, gây rắc rối.

"The teacher complicated the math problem by adding several extra steps. "

Cô giáo đã làm phức tạp bài toán bằng cách thêm vào nhiều bước giải phụ.