BeDict Logo

purl

/pɜːl/ /pɝl/
Hình ảnh minh họa cho purl: Viền đăng ten, đường viền xếp nếp.
noun

Viền đăng ten, đường viền xếp nếp.

Áo choàng của nữ hoàng có một viền đăng ten bằng chỉ bạc tinh tế dọc theo cổ áo, tạo thêm vẻ lấp lánh nhẹ nhàng cho thiết kế.