BeDict Logo

turfs

/tɜː(ɹ)fs/
Hình ảnh minh họa cho turfs: Ném hụt, ném non.
verb

Anh ấy quá run trong trận ultimate frisbee đầu tiên đến nỗi anh ấy đã ném hụt ngay lần ném đầu tiên, làm đĩa bay chỉ rơi cách anh ấy vài bước chân.