BeDict Logo

hedges

/ˈhɛdʒɪz/
Hình ảnh minh họa cho hedges: Hàng rào, bờ rào.
noun

Sân trường nhỏ được bao quanh bởi những hàng rào cây, tạo thành một rào cản tự nhiên ngăn cách với con đường phố xá tấp nập.

Hình ảnh minh họa cho hedges: Hàng rào bảo vệ, biện pháp phòng ngừa rủi ro.
noun

Hàng rào bảo vệ, biện pháp phòng ngừa rủi ro.

"Hàng rào bảo vệ" là một khoản đầu tư nhằm bù đắp những khoản lỗ/lãi tiềm ẩn có thể phát sinh từ một khoản đầu tư khác; nói một cách đơn giản, "hàng rào bảo vệ" được sử dụng để giảm thiểu những khoản lỗ/lãi đáng kể mà một cá nhân hoặc tổ chức có thể gánh chịu.