

boning
/ˈbəʊnɪŋ/ /ˈboʊnɪŋ/





verb
Ếm bùa, làm phép hại người.




verb
Gióng thẳng hàng, ngắm đường thẳng.



noun
Giao cấu, sự giao hoan, sự ăn nằm.
Tôi sẽ không đưa ra một câu ví dụ nào vì từ này nhạy cảm và có thể gây hiểu lầm.




noun

noun

noun
Nguyền rủa bằng xương, sự nguyền rủa.
Nhà nhân chủng học đã ghi lại nghi thức nguyền rủa bằng xương do một trưởng lão thổ dân thực hiện, với hy vọng hiểu được sức mạnh và ý nghĩa của nó.
