

piques
/piːks/
noun

noun
Hờn dỗi, tự ái, phật ý.




verb
Khơi gợi, kích thích, tự ái, phật lòng.

noun
Ưu thế về bài.
Trong trò chơi bài piquet, đạt được "piques" mang lại cho người chơi một lợi thế đáng kể, cho phép họ ghi điểm nhanh chóng trước khi đối thủ kịp bắt đầu tính điểm.

verb

noun

