BeDict Logo

piques

/piːks/
Hình ảnh minh họa cho piques: Hiềm khích, sự tự ái, lòng tự ái.
noun

Hiềm khích, sự tự ái, lòng tự ái.

Việc cô ấy đột ngột được thăng chức đã gây ra sự hiềm khích và lòng tự ái ở một số đồng nghiệp, những người cảm thấy họ xứng đáng hơn.

Hình ảnh minh họa cho piques: Hờn dỗi, tự ái, phật ý.
noun

Sự hờn dỗi vì bị loại khỏi lời mời ăn trưa của cô ấy thể hiện rõ qua sự im lặng và việc né tránh giao tiếp bằng mắt.

Hình ảnh minh họa cho piques: Ưu thế về bài.
noun

Trong trò chơi bài piquet, đạt được "piques" mang lại cho người chơi một lợi thế đáng kể, cho phép họ ghi điểm nhanh chóng trước khi đối thủ kịp bắt đầu tính điểm.