

trolled
/troʊld/

verb

verb
Câu mồi, dụ dỗ, trêu ngươi.

verb
Thả câu, câu rê.

verb
Câu cá bằng mồi giả, lôi kéo.



verb
Trêu ngươi, phá đám, gây rối.

verb
Chọc tức, khiêu khích, trêu ngươi.



verb
Hát vang, hát lớn, hát tự do.
Lũ trẻ vừa chèo thuyền vừa hát vang bài "Chèo thuyền, chèo thuyền, chèo thuyền nhé" một cách rộn ràng, mỗi đứa bắt đầu một đoạn mới khi đứa trước còn đang hát.
