

abstracting
/æbˈstræktɪŋ/ /əbˈstræktɪŋ/




Trừu tượng hóa, khái quát hóa.
To conceptualize an ideal subgroup by means of the generalization of an attribute, as follows: by apprehending an attribute inherent to one individual, then separating that attribute and contemplating it by itself, then conceiving of that attribute as a general quality, then despecifying that conceived quality with respect to several or many individuals, and by then ideating a group composed of those individuals perceived to possess said quality.
Người nghệ sĩ đang trừu tượng hóa khái niệm "niềm vui" từ hình ảnh trẻ con nô đùa, hình dung nó như một cảm xúc tách biệt khỏi bất kỳ đứa trẻ cụ thể nào, trước khi đem cảm xúc đó vào toàn bộ bức tranh.


Trừu tượng hóa, khái quát hóa.
Kiến trúc sư đã dành hàng giờ để trừu tượng hóa hình dáng cơ bản của tòa nhà từ bản vẽ chi tiết, chỉ tập trung vào hình thức và cấu trúc tổng thể của nó.




Trừu tượng hóa, khái quát hóa.
Người lập trình đang trừu tượng hóa những tương tác phức tạp của cơ sở dữ liệu thành một hàm đơn giản hơn cho người dùng.

