BeDict Logo

abstracting

/æbˈstræktɪŋ/ /əbˈstræktɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho abstracting: Trừu tượng hóa, khái quát hóa.
verb

Người nghệ sĩ đang trừu tượng hóa khái niệm "niềm vui" từ hình ảnh trẻ con nô đùa, hình dung nó như một cảm xúc tách biệt khỏi bất kỳ đứa trẻ cụ thể nào, trước khi đem cảm xúc đó vào toàn bộ bức tranh.

Hình ảnh minh họa cho abstracting: Trừu tượng hóa, khái quát hóa.
verb

Kiến trúc sư đã dành hàng giờ để trừu tượng hóa hình dáng cơ bản của tòa nhà từ bản vẽ chi tiết, chỉ tập trung vào hình thức và cấu trúc tổng thể của nó.