

abstractions
/æbˈstrækʃənz/ /əbˈstrækʃənz/

Sự trừu tượng, sự tách rời khỏi thế giới vật chất.
Sau nhiều năm sống ở các thành phố nhộn nhịp, cô ấy khao khát cuộc sống tách biệt với thế giới ồn ào, một căn nhà gỗ yên tĩnh trong rừng, tránh xa tiếng ồn và những đòi hỏi của cuộc sống hiện đại.



Sự trừu tượng hóa, khái niệm trừu tượng.



Sự trừu tượng, khái niệm trừu tượng.
Khi thảo luận về sự công bằng và bình đẳng, chúng ta thường bàn về những khái niệm trừu tượng như công lý và tự do, thay vì những ví dụ cụ thể về những lý tưởng này trong cuộc sống của một ai đó.

Sự trừu tượng hóa, khái niệm trừu tượng.
Sự hiểu biết của các sinh viên về "làm việc nhóm hoàn hảo" chỉ là một khái niệm trừu tượng; họ tập trung vào sự hợp tác lý tưởng hóa hơn là những thực tế hỗn độn khi làm việc cùng nhau.

Sự trừu tượng hóa, khái niệm trừu tượng, tính trừu tượng.
Giáo viên sử dụng các khái niệm trừu tượng để giải thích sự tương đồng giữa các loại tam giác khác nhau, giúp học sinh hiểu khái niệm chung về hình dạng.


Sự đãng trí, sự lơ đãng, sự xao nhãng.

Sự trừu tượng, khái niệm trừu tượng.
Viện bảo tàng trưng bày một vài bức tranh hiện đại chỉ gồm màu sắc và hình khối, những tác phẩm trừu tượng thuần túy được tạo ra để gợi lên cảm xúc thay vì miêu tả thực tế.

Sự chiết, chất chiết.



Khái niệm trừu tượng, điều trừu tượng, tính trừu tượng.

Sự trừu tượng hóa, khái niệm trừu tượng.
Lập trình thường liên quan đến việc tạo ra các khái niệm trừu tượng; ví dụ, một "nút bấm" trên màn hình là một khái niệm trừu tượng đại diện cho rất nhiều dòng mã và các quy trình điện tử phức tạp, được đơn giản hóa để người dùng dễ dàng nhấp vào.

Sự chiếm đoạt dòng chảy.
Các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành sông ngòi đã quan sát thấy hiện tượng sự chiếm đoạt dòng chảy, nơi những con sông lớn, mạnh mẽ hơn hoàn toàn lấn át và nuốt chửng các thung lũng sông nhỏ, kém phát triển hơn theo thời gian.

Sự trừu tượng hóa, tính trừu tượng.
Thay vì lo lắng về số lượng học sinh cụ thể trong từng lớp, hiệu trưởng sử dụng những khái niệm trừu tượng hóa như "sĩ số trung bình của lớp" để nắm bắt nhu cầu nhân sự tổng thể của trường một cách dễ dàng hơn.

