BeDict Logo

gurt

/ˈɡɜːt/ /ˈɡɜːɹt/
noun

Rãnh thoát nước, mương dẫn nước.

Ví dụ:

Các thợ mỏ cẩn thận kiểm tra rãnh thoát nước được khoét dưới sàn đường hầm, đảm bảo không có rác để nước rỉ ra được thoát đi một cách hiệu quả.

adjective

Thân mật, gần gũi.

Ví dụ:

Mặc dù chỉ mới gặp nhau vài lần, họ đã phát triển một sự thấu hiểu sâu sắc và gần gũi đáng ngạc nhiên về những nỗi lo âu của nhau.

adjective

Ví dụ:

Một anh hùng, học giả, thiên tài, triết gia, nhà văn vĩ đại và phi thường.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "enthusiastic" - Nhiệt tình, hăng hái, sôi nổi.
enthusiasticadjective
/ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk/ /ɪnˌθuːziˈæstɪk/

Nhiệt tình, hăng hái, sôi nổi.

Một người yêu nghệ thuật đầy nhiệt huyết.

Hình ảnh minh họa cho từ "approaching" - Đến gần, tiếp cận.
/əˈpɹəʊtʃɪŋ/ /əˈpɹoʊtʃɪŋ/

Đến gần, tiếp cận.

"The bus is approaching the stop, so get ready to board. "

Xe buýt đang đến gần trạm rồi, chuẩn bị lên xe đi thôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "achievements" - Thành tựu, thành tích, công trạng.
/əˈt͡ʃiːvmənts/

Thành tựu, thành tích, công trạng.

"Her academic achievements earned her a scholarship to college. "

Những thành tích học tập xuất sắc của cô ấy đã giúp cô ấy giành được học bổng vào đại học.

Hình ảnh minh họa cho từ "efficiently" - Hiệu quả, một cách hiệu quả.
/ɪˈfɪʃəntli/ /ɛˈfɪʃəntli/

Hiệu quả, một cách hiệu quả.

"The students worked efficiently on their project, completing it ahead of schedule. "

Các sinh viên làm việc hiệu quả trong dự án của họ, hoàn thành nó trước thời hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "characteristic" - Đặc điểm, nét đặc trưng, tính chất.
/ˌkæɹəktəˈɹɪstɪk/ /ˌkɛɹəktəˈɹɪstɪk/

Đặc điểm, nét đặc trưng, tính chất.

"The characteristic smell of freshly baked bread always reminds me of my grandmother's kitchen. "

Mùi đặc trưng của bánh mì mới nướng luôn gợi cho tôi nhớ đến bếp của bà tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "extraordinary" - Điều phi thường, sự khác thường.
/ɪksˈtɹɔː(ɹ)dɪnəɹi/

Điều phi thường, sự khác thường.

"The extraordinary amount of rainfall this week caused significant flooding. "

Lượng mưa phi thường trong tuần này đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng.

Hình ảnh minh họa cho từ "surprisingly" - Đáng ngạc nhiên, một cách bất ngờ.
/sərˈpraɪzɪŋli/ /səˈpraɪzɪŋli/

Đáng ngạc nhiên, một cách bất ngờ.

"Surprisingly, my sister decided to volunteer at the animal shelter this weekend. "

Thật bất ngờ, chị gái tôi quyết định làm tình nguyện viên ở trại cứu trợ động vật vào cuối tuần này.

Hình ảnh minh họa cho từ "exemplifying" - Minh họa, Làm ví dụ, Chứng minh bằng ví dụ.
/ɪɡˈzemplɪfaɪɪŋ/ /ɛɡˈzemplɪfaɪɪŋ/

Minh họa, Làm dụ, Chứng minh bằng dụ.

"Her kindness towards everyone, regardless of their background, is exemplifying true compassion. "

Lòng tốt của cô ấy đối với mọi người, bất kể xuất thân của họ là gì, đang minh họa cho lòng trắc ẩn thực sự.

Hình ảnh minh họa cho từ "understanding" - Hiểu, lĩnh hội, thông hiểu.
/ʌndəˈstandɪŋ/ /ˌʌndəɹˈstændɪŋ/

Hiểu, lĩnh hội, thông hiểu.

"The teacher patiently explained the math problem, and the students were able to understand the steps involved. "

Cô giáo kiên nhẫn giải thích bài toán, và các học sinh đã có thể hiểu rõ các bước thực hiện.

Hình ảnh minh họa cho từ "generations" - Thế hệ, đời, lớp người.
/ˌdʒɛnəˈɹeɪʃənz/

Thế hệ, đời, lớp người.

"The generations of new ideas at the company kept it ahead of the competition. "

Việc sản sinh ra những ý tưởng mới liên tục ở công ty đã giúp công ty đó luôn dẫn đầu so với đối thủ.

Hình ảnh minh họa cho từ "relationship" - Mối quan hệ, sự liên hệ, sự gắn kết.
/ɹɪˈleɪʃ(ə)nʃɪp/ /ɹɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Mối quan hệ, sự liên hệ, sự gắn kết.

"My teacher has a good relationship with all her students. "

Cô giáo của tôi có mối quan hệ tốt với tất cả học sinh của cô.

Hình ảnh minh họa cho từ "intensifying" - Tăng cường, làm tăng thêm, đẩy mạnh.
/ɪnˈtɛnsɪˌfaɪɪŋ/ /ɪnˈtɛnsəˌfaɪɪŋ/

Tăng cường, làm tăng thêm, đẩy mạnh.

"to intensify a photographic negative"

Để tăng độ đậm của phim âm bản.