BeDict Logo

heeling

/ˈhiːlɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho heeling: Giấu giếm, che đậy, giữ bí mật.
verb

Giấu giếm, che đậy, giữ bí mật.

Trong những buổi họp bí mật, các thành viên cẩn thận giấu kín mọi tài liệu có thể tiết lộ kế hoạch của họ cho người ngoài.