







Nhà trường đã thực hiện việc chuẩn hóa hành vi của học sinh bằng cách đưa ra các quy định rõ ràng về việc đi học muộn.

Khi thiết kế cơ sở dữ liệu sinh viên, việc chuẩn hóa dữ liệu đảm bảo rằng địa chỉ của mỗi sinh viên chỉ được lưu trữ một lần, tránh sai sót và giúp việc cập nhật dễ dàng hơn.



Công ty đã thực hiện chuẩn hóa quy trình sản xuất của họ để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí.


Việc liên tục miêu tả những hình mẫu cơ thể phi thực tế trên các phương tiện truyền thông góp phần vào việc bình thường hóa những tiêu chuẩn sắc đẹp không lành mạnh, khiến chúng ta dần thấy những tiêu chuẩn đó là bình thường và đáng mơ ước.

Sau khi chuẩn hóa các số liệu đo lường trong phòng thí nghiệm của cô ấy, dữ liệu trở nên nhất quán hơn nhiều, cho phép cô ấy rút ra những kết luận rõ ràng hơn về thí nghiệm.