Hình nền cho retreats
BeDict Logo

retreats

/rɪˈtriːts/ /riˈtriːts/

Định nghĩa

verb

Đề cập lại, xem xét lại.

Ví dụ :

Sau khi nhận được phản hồi, tác giả đã xem xét lại cảnh đó trong tiểu thuyết của mình, khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
noun

Nơi ẩn dật, nơi yên tĩnh, nơi trú ẩn.

Ví dụ :

Khu vườn trở thành một nơi ẩn dật thanh bình cho học sinh, mang đến một không gian yên tĩnh để học tập, tránh xa khỏi những hành lang ồn ào của trường.
noun

Tiếng thu quân, hiệu lệnh hạ cờ.

Ví dụ :

Mỗi buổi tối khi mặt trời lặn, âm thanh vang vọng của hiệu lệnh hạ cờ vọng khắp căn cứ quân sự, báo hiệu một ngày đã kết thúc.