BeDict Logo

saturation

/ˌsætʃəˈreɪʃən/ /ˌsætʃəˈreɪʃn/
Hình ảnh minh họa cho saturation: No, trạng thái no.
noun

Trong bài học hóa, thầy giáo giải thích rằng trạng thái no ở một phân tử chất béo có nghĩa là nó chỉ có các liên kết đơn giữa các nguyên tử cacbon, làm cho nó trở thành một phân tử ổn định và ít phản ứng hơn.

Hình ảnh minh họa cho saturation: Sự bão hòa, trạng thái bão hòa.
noun

Trong đợt đăng ký nhập học, các đường dây điện thoại đã đạt đến trạng thái bão hòa, mỗi đường dây xử lý một cuộc gọi duy nhất.