noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người hút thuốc, dân hút thuốc. A person who smokes tobacco habitually. Ví dụ : ""The park has designated areas for smokers." " Công viên có khu vực riêng dành cho người hút thuốc. person human medicine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Toa hút thuốc, toa có người hút thuốc. A smoking car on a train. Ví dụ : ""Back in the days of train travel, smokers were located towards the back of the train so their smoke wouldn't bother other passengers." " Ngày xưa khi tàu hỏa còn phổ biến, toa hút thuốc thường được bố trí ở phía cuối tàu để khói thuốc không làm phiền hành khách khác. vehicle machine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người hút thuốc, buổi họp mặt hút thuốc (chỉ dành cho nam giới). An informal social gathering for men only, at which smoking tobacco is allowed. Ví dụ : ""Back in the 1950s, the men held smokers in the clubhouse after work to relax and discuss business." " Vào những năm 1950, các quý ông thường tổ chức những buổi "hút thuốc" (chỉ dành cho nam giới) tại câu lạc bộ sau giờ làm để thư giãn và bàn công việc. culture group tradition entertainment society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dạ hội vui vẻ, Tiệc văn nghệ. (Cambridge University) A social event featuring sketches, songs, etc., whether or not smoking is carried out. Ví dụ : "The university drama society is holding a "smokers" next week, promising an evening of comedy sketches and musical performances. " Hội kịch của trường đại học sẽ tổ chức một "dạ hội vui vẻ" vào tuần tới, hứa hẹn một buổi tối với các tiểu phẩm hài và những màn trình diễn âm nhạc. culture entertainment event tradition society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ống khói đen, Lỗ phun thủy nhiệt. A vent in the deep ocean floor from which a plume of superheated seawater, rich in minerals, erupts. Ví dụ : "Near the underwater volcano, scientists observed several smokers releasing plumes of dark, mineral-rich water into the ocean. " Gần ngọn núi lửa dưới đáy biển, các nhà khoa học đã quan sát thấy nhiều ống khói đen phun ra những cột nước tối màu, giàu khoáng chất vào đại dương. geology ocean environment nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người tham gia trận đấu loại trực tiếp. An illicit boxing match; see Wikipedia:Battle Royal (boxing). Ví dụ : "The old gym was rumored to host late-night smokers, where desperate men fought for a few dollars. " Người ta đồn rằng cái phòng tập cũ kia thường tổ chức những trận "đấu loại đêm khuya", nơi những kẻ cùng quẫn đánh nhau vì vài đồng bạc. sport entertainment action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ống xông khói (cho ong), dụng cụ xông khói (cho ong). A device that releases smoke intended to distract bees; a bee smoker. Ví dụ : "The beekeeper used smokers to gently calm the bees before opening the hive. " Người nuôi ong dùng ống xông khói để nhẹ nhàng làm ong bớt hung hăng trước khi mở tổ. device agriculture insect Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người hun khói, Máy hun khói. A person or an apparatus that smokes food. Ví dụ : "Example Sentence: "The restaurant uses professional smokers to prepare its delicious barbecue ribs." " Nhà hàng sử dụng những máy hun khói chuyên dụng để chế biến món sườn nướng barbecue ngon tuyệt của họ. person food utensil machine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người hút thuốc. A two-stroke engine. Ví dụ : "The old lawnmower used a smokers engine, which made it noisy but simple to maintain. " Cái máy cắt cỏ cũ dùng động cơ hai thì, còn gọi là "smokers", nên nó ồn ào nhưng lại dễ bảo trì. machine technical vehicle Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xe hai thì. (by extension) Any vehicle with a two-stroke engine, especially a motorcycle, as opposed to a four-stroke motorcycle or stroker. Ví dụ : "At the vintage motorcycle rally, the loud, high-pitched whine of the smokers filled the air, a distinct contrast to the deeper rumble of the four-stroke engines. " Tại cuộc đua xe máy cổ điển, tiếng rít chói tai của những chiếc xe hai thì vang vọng khắp không gian, tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với tiếng gầm trầm ấm của những chiếc xe bốn thì. vehicle machine technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cú ném nhanh, bóng nhanh. A fastball. Ví dụ : "The pitcher threw back-to-back smokers, striking out the side. " Người ném bóng ném liên tiếp những cú ném nhanh như chớp, khiến cả ba người đánh bóng đều bị loại. sport Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Phim khiêu dâm cổ điển, phim đen trắng. A kind of pornographic film produced clandestinely in the early to mid-20th century, typically short and without sound. Ví dụ : "Finding a genuine "smoker" from the 1930s is difficult because they were usually destroyed after being viewed at stag parties. " Tìm được một cuộn "phim đen trắng" thật sự từ những năm 1930 rất khó vì chúng thường bị tiêu hủy sau khi được chiếu ở những bữa tiệc độc thân. sex entertainment media culture history Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc