

smokers
/ˈsmoʊkərz/

noun

noun
Người hút thuốc, buổi họp mặt hút thuốc (chỉ dành cho nam giới).

noun
Dạ hội vui vẻ, Tiệc văn nghệ.

noun
Ống khói đen, Lỗ phun thủy nhiệt.

noun
Người tham gia trận đấu loại trực tiếp.

noun
Ống xông khói (cho ong), dụng cụ xông khói (cho ong).

noun


noun
Xe hai thì.
Tại cuộc đua xe máy cổ điển, tiếng rít chói tai của những chiếc xe hai thì vang vọng khắp không gian, tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với tiếng gầm trầm ấm của những chiếc xe bốn thì.


noun
