BeDict Logo

smokers

/ˈsmoʊkərz/
Hình ảnh minh họa cho smokers: Người hút thuốc, buổi họp mặt hút thuốc (chỉ dành cho nam giới).
noun

Người hút thuốc, buổi họp mặt hút thuốc (chỉ dành cho nam giới).

Vào những năm 1950, các quý ông thường tổ chức những buổi "hút thuốc" (chỉ dành cho nam giới) tại câu lạc bộ sau giờ làm để thư giãn và bàn công việc.

Hình ảnh minh họa cho smokers: Dạ hội vui vẻ, Tiệc văn nghệ.
noun

Dạ hội vui vẻ, Tiệc văn nghệ.

Hội kịch của trường đại học sẽ tổ chức một "dạ hội vui vẻ" vào tuần tới, hứa hẹn một buổi tối với các tiểu phẩm hài và những màn trình diễn âm nhạc.

Hình ảnh minh họa cho smokers: Ống khói đen, Lỗ phun thủy nhiệt.
noun

Ống khói đen, Lỗ phun thủy nhiệt.

Gần ngọn núi lửa dưới đáy biển, các nhà khoa học đã quan sát thấy nhiều ống khói đen phun ra những cột nước tối màu, giàu khoáng chất vào đại dương.

Hình ảnh minh họa cho smokers: Xe hai thì.
noun

Tại cuộc đua xe máy cổ điển, tiếng rít chói tai của những chiếc xe hai thì vang vọng khắp không gian, tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với tiếng gầm trầm ấm của những chiếc xe bốn thì.

Hình ảnh minh họa cho smokers: Phim khiêu dâm cổ điển, phim đen trắng.
noun

Phim khiêu dâm cổ điển, phim đen trắng.

Tìm được một cuộn "phim đen trắng" thật sự từ những năm 1930 rất khó vì chúng thường bị tiêu hủy sau khi được chiếu ở những bữa tiệc độc thân.