BeDict Logo

tel

/tɛl/
noun

Ví dụ:

Trong lúc mất điện, chúng tôi đành dùng hệ thống liên lạc bằng cờ kiểu cũ để giao tiếp qua thung lũng, vì các thiết bị hiện đại phụ thuộc vào điện đều vô dụng.

noun

Ví dụ:

Trong buổi phỏng vấn xin việc, việc anh ta bồn chồn nghịch bút là một dấu hiệu nói dối cho thấy anh ta không tự tin về trình độ của mình như anh ta đã nói.

noun

Ví dụ:

Các nhà khảo cổ đang khai quật gò khảo cổ đó, hy vọng tìm thấy những cổ vật từ thành phố cổ xưa bị chôn vùi bên dưới.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "archaeologists" - Nhà khảo cổ học.
/ˌɑːrkiˈɒlədʒɪsts/ /ˌɑːrkiˈɑːlədʒɪsts/

Nhà khảo cổ học.

Các nhà khảo cổ học cẩn thận đào bới trong đất, tìm kiếm những manh mối về các nền văn minh đã qua.

Hình ảnh minh họa cho từ "settlements" - Sự định cư, khu định cư.
/ˈset.l.mənts/

Sự định , khu định .

Việc giải quyết trong vụ kiện đã giúp cả hai công ty tránh được một phiên tòa kéo dài và tốn kém.

Hình ảnh minh họa cho từ "representing" - Đại diện, tiêu biểu, tượng trưng.
/ɹɛpɹɪˈzɛntɪŋ/

Đại diện, tiêu biểu, tượng trưng.

Trong bài thuyết trình trên lớp, học sinh này đại diện cho nước Pháp.

Hình ảnh minh họa cho từ "qualifications" - Trình độ chuyên môn, bằng cấp, phẩm chất.
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃənz/ /ˌkwɑlɪfɪˈkeɪʃənz/

Trình độ chuyên môn, bằng cấp, phẩm chất.

Việc đạt đủ trình độ để được vào tổ chức này cực kỳ khó khăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "destination" - Đích đến, điểm đến.
/dɛstɪˈneɪʃən/

Đích đến, điểm đến.

Mục tiêu mà giáo viên đặt ra cho cả lớp là phải nắm vững phân số vào cuối học kỳ.

Hình ảnh minh họa cho từ "communicating" - Truyền đạt, giao tiếp.
/kəˈmjuːnɪkeɪtɪŋ/ /kəˈmjunɪkeɪɾɪŋ/

Truyền đạt, giao tiếp.

Cô giáo đang truyền đạt chi tiết bài tập cho các em học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "psychological" - Thuộc tâm lý học, về tâm lý.
psychologicaladjective
/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl/ /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkl/

Thuộc tâm học, về tâm .

Cách tiếp cận về mặt tâm lý của giáo viên trong việc giảng dạy đã giúp học sinh cảm thấy thoải mái hơn trong lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "established" - Thiết lập, thành lập, củng cố.
/ɪˈstæb.lɪʃt/

Thiết lập, thành lập, củng cố.

Công ty đã ban hành một chính sách mới để củng cố an toàn cho nhân viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "communicate" - Truyền đạt, giao tiếp.
/kəˈmjuːnɪkeɪt/

Truyền đạt, giao tiếp.

Giáo viên đã truyền đạt bài tập mới cho học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "transmitted" - Truyền, phát, chuyển giao.
/tɹænsˈmɪtɪd/

Truyền, phát, chuyển giao.

Giáo viên đã gửi bài tập về nhà cho học sinh qua email.

Hình ảnh minh họa cho từ "electricity" - Điện, điện lực.
/ɪˌlɛkˈtɹɪsɪti/ /iˌlɛkˈtɹɪsɪti/

Điện, điện lực.

Tiền điện tháng này cao bất thường, có lẽ do có quá nhiều thiết bị điện tử hoạt động trong nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "interrogation" - Hỏi cung, thẩm vấn.
/ɪnˌteɹ.əˈɡeɪ.ʃən/

Hỏi cung, thẩm vấn.

Việc cảnh sát hỏi cung nghi phạm kéo dài vài tiếng đồng hồ.