Hình nền cho tracts
BeDict Logo

tracts

/trækts/

Định nghĩa

noun

Khoảng đất, vùng đất, khu vực.

Ví dụ :

Một vùng biển chưa được khám phá.
noun

Tập sách nhỏ, tờ rơi, quảng cáo.

Ví dụ :

Sau buổi lễ chủ nhật, các tình nguyện viên nhà thờ đã phát những tờ rơi cung cấp thông tin về các sự kiện cộng đồng sắp tới.
noun

Luận văn, bài bình luận, quan điểm.

Ví dụ :

Giáo sư đã trình bày nhiều quan điểm triết học khác nhau về ý nghĩa cuộc sống, mỗi quan điểm lại mang đến một góc nhìn độc đáo.
noun

Ví dụ :

Trong mùa Chay, thay vì những bài Alleluia vui tươi, ca đoàn đã hát những đoạn kinh trang trọng, phù hợp với mùa suy tư này.
noun

Luận văn, bài luận, chuyên luận.

Ví dụ :

Giáo viên đã cung cấp cho chúng tôi những bài luận chi tiết về lịch sử Cách Mạng Mỹ, giải thích các nguyên nhân và sự kiện chính.