BeDict Logo

fronting

/ˈfɹʌntɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho fronting: Sự biến âm trước, sự chuyển âm ra trước.
noun

Sự biến âm trước, sự chuyển âm ra trước.

Nhà ngôn ngữ học giải thích rằng hiện tượng biến âm trước của âm /u/ trong những từ như "blue" khá phổ biến ở một số phương ngữ, nơi mà âm này được phát âm gần hơn phía trước miệng.

Hình ảnh minh họa cho fronting: Sự biến âm hàng trước.
noun

Bài luận về ngữ âm của sinh viên này về sự biến đổi nguyên âm có bao gồm một ví dụ về sự biến âm hàng trước trong một phương ngữ cụ thể, trong đó âm /u/ trong từ 'boot' đôi khi trở nên gần hơn với âm /i/ tùy thuộc vào các từ xung quanh.

Hình ảnh minh họa cho fronting: Sự thay đổi vị trí nguyên âm hàng trước.
noun

Giáo sư ngôn ngữ học thảo luận về sự thay đổi vị trí nguyên âm hàng trước trong một số phương ngữ địa phương, giải thích cách âm /u/ trong từ 'goose' được phát âm ở vị trí phía trước hơn trong miệng so với tiếng Anh chuẩn.

Hình ảnh minh họa cho fronting: Đảo ngữ, sự đảo vị.
noun

Giáo viên giải thích rằng việc đảo ngữ như "Điều này tôi biết" thay vì "Tôi biết điều này" được sử dụng để nhấn mạnh trong văn viết.