

mach.
/mæk/ /mɑk/




Cỗ máy, người máy.

Phe, bè phái.

Thần thánh, siêu nhân.
Trong trường ca đó, sức mạnh phi thường của người anh hùng không chỉ là tự nhiên mà còn được cho là nhờ có một thần thánh, một vị thần linh ban cho anh ta sức mạnh để đánh bại kẻ thù hung ác.

Bộ máy chính trị, guồng máy.
Trung tâm cộng đồng địa phương, vốn thường trung lập, đã bị cuốn vào guồng máy chính trị trong cuộc bầu cử thị trưởng, khi các phe phái khác nhau trong trung tâm công khai vận động cho ứng viên mà họ ủng hộ.


Cỗ máy, dụng cụ sân khấu.
Đạo diễn đã sử dụng một cỗ máy hiện đại – một bệ xoay được giấu dưới sân khấu – để nhanh chóng hé lộ một bối cảnh hoàn toàn khác và mang đến cú ngoặt kịch tính của nhà soạn kịch.


Máy móc, cơ giới.



Thành công của vở kịch không chỉ dựa vào câu chuyện, mà còn ở thủ pháp hiệu quả, chẳng hạn như việc đột ngột tắt đèn trong cảnh cao trào và tiếng vọng khuếch đại nỗi sợ hãi của các nhân vật.
