noun🔗ShareThư ngắn, thư vắn. A short informal letter."She sent a quick billet to her friend, updating her on the party plans. "Cô ấy gửi một bức thư ngắn cho bạn mình, cập nhật những kế hoạch cho bữa tiệc.communicationwritingliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGiấy gọi ở trọ, giấy trưng dụng nhà. A written order to quarter soldiers."During the war, the farmer received a billet ordering him to provide lodging for two soldiers in his home. "Trong chiến tranh, người nông dân nhận được một giấy gọi ở trọ ra lệnh cho ông ta phải cho hai người lính trọ trong nhà của mình.militarygovernmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDoanh trại, chỗ đóng quân. A place where a soldier is assigned to lodge."During the war, the soldier's billet was a small room in the farmer's house. "Trong chiến tranh, chỗ đóng quân của người lính là một căn phòng nhỏ trong nhà của người nông dân.militarywarplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChỗ, giường. An allocated space or berth in a boat or ship.""Each sailor received a billet in the cramped quarters below deck." "Mỗi thủy thủ được cấp một chỗ trong khu sinh hoạt chật chội dưới boong tàu.nauticalmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChỗ ở, vị trí. Berth; position."After years of dedicated service, she finally earned a coveted billet on the company's executive board. "Sau nhiều năm tận tụy cống hiến, cuối cùng cô ấy cũng giành được một vị trí đáng mơ ước trong ban điều hành của công ty.positionmilitaryjobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCấp dưỡng, cho trọ, bố trí chỗ ở. (of a householder etc.) To lodge soldiers, or guests, usually by order."During the war, the government could billet soldiers in private homes if needed. "Trong thời chiến, chính phủ có thể bố trí quân lính ở trọ trong nhà dân nếu cần thiết.militarygovernmentpropertyhistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐóng quân, trú quân, ở trọ. (of a soldier) To lodge, or be quartered, in a private house."During the war, soldiers would often billet in civilian homes, sharing space with families. "Trong chiến tranh, lính thường trú quân trong nhà dân, sống chung với các gia đình.militarywarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCấp chỗ ở, bố trí chỗ ở. To direct, by a ticket or note, where to lodge."During the emergency response drill, the team leader had to billet each volunteer with a family in the nearby town. "Trong cuộc diễn tập ứng phó khẩn cấp, trưởng nhóm phải bố trí chỗ ở cho từng tình nguyện viên ở nhà các gia đình trong thị trấn gần đó.militarygovernmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThỏi, phôi. A semi-finished length of metal."The factory worker inspected the rectangular billet of aluminum for any surface flaws before it was sent to the next stage of manufacturing. "Người công nhân nhà máy kiểm tra kỹ thỏi/phôi nhôm hình chữ nhật để tìm các lỗi trên bề mặt trước khi nó được chuyển đến công đoạn sản xuất tiếp theo.materialindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗Share khúc gỗ, thanh gỗ. A short piece of wood, especially one used as firewood."My grandfather stacked a pile of billet near the fireplace, ready for the cold winter nights. "Ông tôi chất một đống khúc gỗ gần lò sưởi, chuẩn bị cho những đêm đông lạnh giá.materialfuelChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMẩu mía. A short cutting of sugar cane produced by a harvester or used for planting."The farmer carefully inspected each billet of sugarcane before planting it in the field. "Người nông dân cẩn thận kiểm tra từng mẩu mía trước khi đem trồng xuống ruộng.agricultureplantfoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHình chữ nhật đứng. A rectangle used as a charge on an escutcheon."The coat of arms featured a silver field with a blue bar and three gold billets arranged horizontally across it. "Huy hiệu có nền bạc với một vạch xanh lam và ba hình chữ nhật đứng màu vàng được xếp ngang hàng trên đó.heraldryartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHoa văn khúc gỗ. An ornament in Norman work, resembling a billet of wood, either square or round."The Norman church's facade featured a row of billets, small rectangular blocks, decorating the archway above the entrance. "Mặt tiền của nhà thờ theo kiến trúc Norman có một hàng hoa văn khúc gỗ, những khối hình chữ nhật nhỏ, trang trí vòm cổng phía trên lối vào.architectureartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDây luồn khóa. (saddlery) A strap that enters a buckle."The rider tightened the girth by pulling the billet through the buckle on the saddle. "Người cưỡi ngựa siết chặt dây yên bằng cách kéo dây luồn khóa qua khóa cài trên yên.wearitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKhuy, Khoen. A loop that receives the end of a buckled strap."She tightened her belt, inserting the end of the strap into the billet to hold it securely. "Cô ấy thắt chặt dây lưng, luồn đầu dây vào khoen để giữ cho dây chắc chắn.wearitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThan đá. An English fish, allied to the cod; the coalfish."The fisherman caught a billet, a type of small codfish, during his trip. "Trong chuyến đi biển của mình, người ngư dân đã bắt được một con cá than, một loại cá tuyết nhỏ.fishChat với AIGame từ vựngLuyện đọc