BeDict Logo

del

/dɛl/
noun

Đen-ta ngược, đạo hàm riêng.

Ví dụ:

Toán tử "đen-ta ngược," ký hiệu là ∂, rất quan trọng trong việc tính toán tốc độ thay đổi của một hàm số theo nhiều biến số khác nhau, ví dụ như tìm xem diện tích khu vườn thay đổi nhanh như thế nào khi cả chiều dài và chiều rộng đều tăng lên.

noun

Ví dụ:

Hiểu rõ về "phân giải phương thức ảo" (del) giúp lập trình viên dự đoán được chương trình sẽ hoạt động như thế nào khi các đối tượng gọi phương thức của chính nó thông qua kế thừa.

noun

Thế ước, sự thay thế con nợ.

Ví dụ:

Ông chủ doanh nghiệp đề nghị một thế ước, hy vọng ngân hàng sẽ chấp thuận việc chuyển khoản nợ cho công ty mới mua lại tài sản của ông.