BeDict Logo

panning

/ˈpænɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho panning: Quay ngang máy, lia máy.
verb

Người quay phim đang lia máy ngang qua hàng ngũ sinh viên tốt nghiệp để ghi lại khuôn mặt của tất cả mọi người.

Hình ảnh minh họa cho panning: Phân kênh âm thanh, điều chỉnh âm thanh nổi.
verb

Phân kênh âm thanh, điều chỉnh âm thanh nổi.

Kỹ sư âm thanh đang phân kênh tiếng guitar solo từ trái sang phải trong bản phối, khiến nó nghe như thể đang di chuyển qua các loa.