

jesses
/ˈdʒɛsɪz/
noun

verb

noun
Vòi phun, tia.

noun

noun
Sân bay này chủ yếu phục vụ máy bay phản lực, khiến nó ồn ào hơn nhiều so với đường băng trên cỏ gần đó, nơi máy bay cánh quạt thường sử dụng.


noun
Bộ phận điều chỉnh nhiên liệu, kim xăng.

noun
Vòi phun, tia.
Các nhà vật lý nghiên cứu vụ va chạm năng lượng cao đã quan sát thấy nhiều vòi phun/tia bắn ra từ điểm va chạm, cho thấy sự hiện diện của quark và gluon.

noun
Giáo viên yêu cầu sinh viên giới hạn phạm vi/tầm bài luận của họ trong khoảng thời gian cụ thể đã học trên lớp, nếu không lập luận của họ sẽ quá rộng và thiếu tập trung.


noun

