noun🔗ShareChim bằng. An enormous mythical bird in Eastern legend."Local storytellers whispered tales of rucks carrying off entire elephants in their talons, their shadows darkening the desert sands. "Những người kể chuyện địa phương thì thầm những câu chuyện về chim bằng khổng lồ, chúng dùng móng vuốt mang cả con voi đi, bóng của chúng che phủ cả những bãi cát sa mạc.mythologyanimalbirdliteraturesupernaturalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareRocuronium. Rocuronium."Before the surgeon began, the anesthetist checked the bag of rucks to ensure there was enough muscle relaxant for the operation. "Trước khi bác sĩ phẫu thuật bắt đầu, bác sĩ gây mê đã kiểm tra túi đựng rocuronium để đảm bảo có đủ thuốc giãn cơ cho ca phẫu thuật.medicineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐám đông, bầy, lũ. A throng or crowd of people or things; a mass, a pack."The rucks of shoppers at the department store made it difficult to move around during the holiday sale. "Đám đông người mua sắm ở trung tâm thương mại khiến việc di chuyển trở nên khó khăn trong đợt giảm giá ngày lễ.groupmassChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐấu bóng, Tranh chấp bóng. In Australian rules football"During the Australian Rules Football game, the rucks competed fiercely for possession in the centre circle. "Trong trận bóng bầu dục Úc, các cầu thủ tranh chấp bóng quyết liệt để giành quyền kiểm soát bóng ở vòng tròn giữa sân.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTình huống ruck, pha tranh chấp bóng sau khi bịвали. The situation formed when a player carrying the ball is brought to the ground and one or more members of each side are engaged above the ball, trying to win possession of it; a loose scrum."The players formed two rucks near the try line, battling fiercely for possession after each tackle. "Các cầu thủ tạo thành hai pha ruck, tranh chấp bóng quyết liệt gần vạch ghi điểm sau mỗi phaвали.sportgameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareQuần chúng, đám đông. The common mass of people or things; the ordinary ranks."The celebrity tried to blend in with the rucks at the shopping mall, hoping no one would recognize her. "Người nổi tiếng cố gắng hòa mình vào đám đông ở trung tâm mua sắm, hy vọng không ai nhận ra cô ấy.groupmassChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐóng vai trò ruckman. To act as a ruck in a stoppage in Australian rules football."During the contest, the taller player had to rucks against a smaller opponent in the centre circle. "Trong trận đấu, cầu thủ cao hơn phải đóng vai trò ruckman đối đầu với một đối thủ nhỏ con hơn ở vòng tròn giữa sân.sportactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTranh chấp bóng trong ruck. To contest the possession of the ball in a ruck."During the rugby match, the players rucks fiercely over the loose ball after a tackle. "Trong trận bóng bầu dục, các cầu thủ tranh chấp bóng quyết liệt trong ruck sau một pha cản phá.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNếp nhăn, nếp gấp. A crease, a wrinkle, a pucker, as on fabric."The new shirt had several rucks near the collar after being folded in the drawer. "Cái áo sơ mi mới có vài nếp nhăn gần cổ áo sau khi bị gấp trong ngăn kéo.appearancematerialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhăn, làm nhăn. To crease or fold."The old rug often rucks near the doorway, causing people to trip. "Tấm thảm cũ thường bị nhăn gần cửa ra vào, khiến mọi người dễ bị vấp ngã.appearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXếp nếp, bị gấp, nhàu nhĩ. To become folded."The tablecloth rucks near the edge of the table when I try to smooth it out. "Cái khăn trải bàn bị xếp nếp gần mép bàn mỗi khi tôi cố gắng vuốt cho phẳng.appearanceconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgồi xổm, Ngồi chồm hỗm, Co rúm. To cower or huddle together; to squat; to sit, as a hen on eggs."Example Sentence: "When the loud thunder started, the kittens rucked together in the corner, trying to feel safe." "Khi tiếng sấm lớn bắt đầu vang lên, mấy chú mèo con co rúm lại với nhau trong góc, cố gắng cảm thấy an toàn.animalnatureactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBa lô, túi đựng đồ leo núi. A rucksack; a large backpack."The hikers adjusted their heavy rucks before starting the long climb. "Những người đi bộ đường dài điều chỉnh lại những chiếc ba lô leo núi nặng trịch của họ trước khi bắt đầu chặng leo dài.wearitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMang ba lô, vác ba lô. To carry a backpack while hiking or marching."The soldiers rucked across the training field, their heavy backpacks weighing them down. "Các người lính vác ba lô nặng trĩu, hành quân băng qua thao trường.sportmilitaryactionwearChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBò cái tơ. A small heifer."The farmer pointed out the rucks in the pasture, explaining they were too young to breed this season. "Người nông dân chỉ vào mấy con bò cái tơ trên đồng cỏ, giải thích rằng chúng còn quá nhỏ để phối giống mùa này.animalagricultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc