BeDict Logo

sweated

/ˈswɛdɪd/ /ˈswɛtɪd/
Hình ảnh minh họa cho sweated: Làm hao mòn (tiền xu).
verb

Ngày xưa, những kẻ bất lương thường làm hao mòn đồng tiền vàng bằng cách xóc chúng trong túi để thu thập bụi vàng.