BeDict Logo

picket

/ˈpɪkɪt/
Hình ảnh minh họa cho picket: Biểu tình, đình công.
 - Image 1
picket: Biểu tình, đình công.
 - Thumbnail 1
picket: Biểu tình, đình công.
 - Thumbnail 2
verb

Công nhân đình công quyết định tổ chức biểu tình, tuần hành trước cổng nhà máy, hy vọng ngăn cản công nhân mới vào làm việc thay thế.

Hình ảnh minh họa cho picket: Đóng đinh (bằng cọc nhọn).
verb

Đóng đinh (bằng cọc nhọn).

Các ghi chép lịch sử mô tả việc binh lính bị tra tấn dã man bằng hình thức "đóng đinh" (bằng cọc nhọn) như một hình phạt, buộc họ phải giữ thăng bằng trên một cọc nhọn đã vót trong nhiều giờ liền.