verb🔗ShareLái xe tải, chở bằng xe tải. To drive a truck: Generally a truck driver's slang.""After delivering the furniture, the driver trucked all the way back to the warehouse." "Sau khi giao xong đồ nội thất, bác tài xế lái xe tải một mạch về kho.vehicletrafficjobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChở bằng xe tải, vận chuyển bằng xe tải. To convey by truck."Last week, Cletus trucked 100 pounds of lumber up to Dubuque."Tuần trước, Cletus đã chở 100 pound gỗ xẻ lên Dubuque bằng xe tải.vehicleindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSung sướng, mãn nguyện. To travel or live contentedly."Keep on trucking!"Cứ thế mà sống vui vẻ, hạnh phúc nhé!vehicleactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKiên trì, bền bỉ. To persist, to endure."Keep on trucking!"Cứ tiếp tục kiên trì lên nhé!actionachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDi chuyển máy quay song song. (film production) To move a camera parallel to the movement of the subject."The camera operator trucked alongside the runner, keeping him perfectly framed in the shot. "Người quay phim di chuyển máy quay song song với vận động viên chạy, giữ cho anh ta luôn nằm hoàn hảo trong khung hình.mediaentertainmenttechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh nhau, giao chiến, ẩu đả. To fight or otherwise physically engage with."The two football players trucked each other near the goal line, battling for possession of the ball. "Hai cầu thủ bóng đá lao vào ẩu đả gần vạch khung thành, tranh giành bóng quyết liệt.actionsportmilitarywarbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCàn lướt, tông thẳng. To run over or through a tackler in American football."The running back trucked the linebacker on his way to the end zone. "Trên đường chạy về vạch ghi điểm, hậu vệ chạy cánh đã càn lướt luôn cả tiền vệ trung tâm.sportactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCạn kiệt, hết, thiếu hụt. To fail; run out; run short; be unavailable; diminish; abate."The supply of pencils in the classroom trucked, leaving several students without writing tools. "Nguồn cung cấp bút chì trong lớp học đã cạn kiệt, khiến nhiều học sinh không có dụng cụ để viết.outcomeconditionbusinesseconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChịu thua, nhượng bộ, khuất phục. To give in; give way; knuckle under; truckle."When faced with his mother's constant requests, the teenager finally trucked and agreed to do the chores. "Trước những yêu cầu liên tục của mẹ, cuối cùng cậu thiếu niên cũng chịu thua và đồng ý làm việc nhà.attitudeactioncharactertendencyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLừa đảo, gian lận, ăn chặn. To deceive; cheat; defraud."The salesman trucked the elderly woman into buying a faulty car by lying about its condition. "Người bán hàng đã lừa đảo bà cụ già mua một chiếc xe hơi bị lỗi bằng cách nói dối về tình trạng của nó.businessmoralactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiẫm, dẫm đạp, chà đạp. To tread (down); stamp on; trample (down)."The children's excited footsteps trucked the fallen leaves into a huge pile. "Những bước chân háo hức của bọn trẻ đã dẫm lá rụng xuống thành một đống lớn.actionvehicleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrao đổi, đổi chác. To trade, exchange; barter.""My neighbor trucked his old lawnmower for a set of used tires at the flea market." "Ông hàng xóm tôi đổi chiếc máy cắt cỏ cũ lấy một bộ lốp xe đã qua sử dụng ở chợ trời.businesscommerceeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBuôn bán, trao đổi. To engage in commerce; to barter or deal.""The farmers trucked their surplus vegetables to the market, exchanging them for other goods they needed." "Những người nông dân buôn bán rau củ dư thừa của họ ra chợ, đổi chúng lấy những hàng hóa khác mà họ cần.commercebusinesseconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiao du, giao thiệp. To have dealings or social relationships with; to engage with.""Even though Sarah and Mark worked in different departments, they trucked with each other regularly on the company softball team." "Mặc dù Sarah và Mark làm việc ở các phòng ban khác nhau, họ vẫn thường xuyên giao du, giao thiệp với nhau trong đội bóng mềm của công ty.""Even though he was new in town, Michael trucked with his neighbors, joining them for barbecues and helping with yard work." "Mặc dù mới đến thị trấn, Michael đã giao du với hàng xóm, tham gia các buổi tiệc nướng và giúp họ làm vườn.communicationhumansocietyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐược vận chuyển bằng xe tải, được chở bằng xe tải. Transported by a truck."The trucked supplies arrived at the construction site this morning. "Số hàng hóa được chở bằng xe tải đã đến công trường xây dựng sáng nay.vehicletrafficChat với AIGame từ vựngLuyện đọc