Hình nền cho trucked
BeDict Logo

trucked

/tɹʌkt/

Định nghĩa

verb

Lái xe tải, chở bằng xe tải.

Ví dụ :

Sau khi giao xong đồ nội thất, bác tài xế lái xe tải một mạch về kho.
verb

Giao du, giao thiệp.

Ví dụ :

Mặc dù Sarah và Mark làm việc ở các phòng ban khác nhau, họ vẫn thường xuyên giao du, giao thiệp với nhau trong đội bóng mềm của công ty.
Mặc dù mới đến thị trấn, Michael đã giao du với hàng xóm, tham gia các buổi tiệc nướng và giúp họ làm vườn.