verb🔗ShareLái xe tải, chở hàng bằng xe tải. To drive a truck: Generally a truck driver's slang.""My dad's been trucking for 20 years; he's seen a lot of the country." "Bố tôi chạy xe tải chở hàng được 20 năm rồi; bố đi nhiều nơi trên đất nước này lắm.vehiclejobtrafficindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVận chuyển bằng xe tải, chở hàng bằng xe tải. To convey by truck."Last week, Cletus trucked 100 pounds of lumber up to Dubuque."Tuần trước, Cletus đã vận chuyển 100 pound gỗ xẻ lên Dubuque bằng xe tải.vehicletrafficindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐi du lịch thoải mái, tận hưởng cuộc sống. To travel or live contentedly."Keep on trucking!"Cứ tiếp tục tận hưởng cuộc sống đi nhé!vehicleactiontrafficwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKiên trì, bền bỉ, chịu đựng. To persist, to endure."Keep on trucking!"Cứ tiếp tục bền bỉ lên nhé!actionabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDi chuyển máy quay song song. (film production) To move a camera parallel to the movement of the subject."As the actor walked down the street, the camera operator was trucking alongside him to keep him in the frame. "Khi diễn viên đi bộ xuống phố, người quay phim di chuyển máy quay song song với anh ấy để giữ anh ấy luôn trong khung hình.mediaentertainmenttechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh nhau, ẩu đả. To fight or otherwise physically engage with."The two boys were trucking in the playground after school, so the teacher made them stop. "Hai cậu bé đang đánh nhau ở sân chơi sau giờ học, nên thầy giáo bắt họ dừng lại.actionsportwarbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCản phá, tông thẳng vào. To run over or through a tackler in American football."The linebacker trucking the running back brought the play to a halt. "Hậu vệ trung tâm tông thẳng vào người chạy cánh, khiến pha bóng dừng lại ngay lập tức.sportactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCạn kiệt, hết, thiếu hụt. To fail; run out; run short; be unavailable; diminish; abate."The water pressure started out strong, but then it began trucking and we barely had enough to finish our showers. "Áp lực nước lúc đầu mạnh lắm, nhưng sau đó bắt đầu yếu dần đi/hụt dần và chúng tôi gần như không đủ nước để tắm xong.businesseconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhượng bộ, khuất phục, đầu hàng. To give in; give way; knuckle under; truckle."After arguing with his boss all morning, he finally trucking and agreed to the new project deadlines. "Sau một hồi tranh cãi với sếp cả buổi sáng, cuối cùng anh ta cũng phải nhượng bộ và đồng ý với thời hạn mới của dự án.attitudeactioncharactertendencyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLừa đảo, gian lận, ăn chặn. To deceive; cheat; defraud."The salesman was trucking the customer, charging much more than the car was worth. "Gã bán hàng đó đang lừa đảo khách hàng, tính giá chiếc xe cao hơn giá trị thực của nó rất nhiều.businessmoralactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiẫm, chà đạp, dẫm nát. To tread (down); stamp on; trample (down)."The children were trucking down the fallen leaves in the park. "Bọn trẻ đang giẫm lên những chiếc lá rụng trong công viên.actionvehiclewayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrao đổi, đổi chác. To trade, exchange; barter.""The kids were trucking baseball cards after school, hoping to get the ones they needed to complete their sets." "Bọn trẻ trao đổi (đổi chác) thẻ bóng chày sau giờ học, hy vọng kiếm được những thẻ cần thiết để hoàn thành bộ sưu tập của mình.businesscommerceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBuôn bán, trao đổi hàng hóa. To engage in commerce; to barter or deal."The farmer was trucking produce to the market to earn money for his family. "Người nông dân đang buôn bán nông sản ở chợ để kiếm tiền nuôi gia đình.commercebusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiao du, quan hệ. To have dealings or social relationships with; to engage with."My brother is trucking with the new math teacher; they're both trying to figure out how to help struggling students. "Anh trai tôi đang giao du với thầy giáo dạy toán mới; cả hai đang cố tìm cách giúp đỡ những học sinh học kém.communicationsocietyhumanactiongroupChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBuôn bán, trao đổi hàng hóa. Trading, bartering.""The kids enjoyed the trucking of stickers during recess, trading their duplicates for ones they needed." "Lũ trẻ thích thú việc buôn bán tem nhãn trong giờ ra chơi, đổi những cái trùng lặp lấy những cái chúng cần.businesscommerceeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVận tải bằng xe tải, việc vận chuyển hàng hóa bằng xe tải. The conveyance of freight by trucks.""My uncle's trucking business delivers groceries to stores all over the state." "Công ty vận tải bằng xe tải của chú tôi giao hàng tạp hóa đến các cửa hàng trên toàn tiểu bang.vehicleindustrycommercetrafficChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDi chuyển ngang máy quay. Lateral movement of the camera."The film director used a lot of trucking shots during the opening scene to show the changing perspective of the school building. "Trong cảnh mở đầu, đạo diễn phim đã sử dụng nhiều cảnh quay di chuyển ngang máy quay để thể hiện sự thay đổi góc nhìn của tòa nhà trường.mediaentertainmenttechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVận chuyển nhanh, sự vận chuyển tốc hành. Moving quickly"The trucking of the delivery van was essential for getting the groceries to the store on time. "Việc vận chuyển nhanh của xe tải giao hàng là rất quan trọng để đưa hàng tạp hóa đến cửa hàng đúng giờ.vehicleactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐi bộ, sự đi bộ. Walking"The old man's slow trucking made him late for his doctor's appointment. "Việc ông lão đi bộ chậm chạp khiến ông ấy bị trễ hẹn bác sĩ.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc