BeDict Logo

screamer

/ˈskɹiːmə/ /ˈskɹimɚ/
Hình ảnh minh họa cho screamer: Chim kêu la
 - Image 1
screamer: Chim kêu la
 - Thumbnail 1
screamer: Chim kêu la
 - Thumbnail 2
noun

Khi đến thăm vùng đất ngập nước Nam Mỹ, chúng tôi đã thấy một con chim kêu la, thân hình to lớn và đôi chân dài của nó dễ dàng nhận ra giữa những loài chim khác.

Hình ảnh minh họa cho screamer: Hình ảnh hù dọa, video hù dọa.
noun

Hình ảnh hù dọa, video hù dọa.

Đoạn giới thiệu phim đó là một video hù dọa, làm người xem giật mình bởi tiếng hét lớn đột ngột và cận cảnh khuôn mặt của một con quái vật.