BeDict Logo

equalizer

/ˈiːkwəˌlaɪzər/ /ˈɛkwəˌlaɪzər/
Hình ảnh minh họa cho equalizer: Bộ cân bằng điện áp.
noun

Để ngăn dòng điện tuần hoàn giữa các máy phát điện mắc song song, kỹ thuật viên đã cẩn thận kiểm tra kết nối của bộ cân bằng điện áp để đảm bảo hoạt động đúng.

Hình ảnh minh họa cho equalizer: Bộ cân bằng, phương tiện cân bằng.
noun

Bộ cân bằng, phương tiện cân bằng.

Việc tìm ra điểm cân bằng giữa thời gian làm bài tập về nhà và thời gian chơi điện tử đòi hỏi một kế hoạch cẩn thận.

Hình ảnh minh họa cho equalizer: Bộ cân bằng hóa.
noun

Giáo viên sử dụng một phương pháp để đảm bảo rằng tất cả học sinh đều nhận được sự hỗ trợ như nhau, giống như một bộ cân bằng hóa.