Hình nền cho equalizer
BeDict Logo

equalizer

/ˈiːkwəˌlaɪzər/ /ˈɛkwəˌlaɪzər/

Định nghĩa

noun

Người cân bằng, thiết bị cân bằng.

One who makes equal; a balancer.

Ví dụ :

Giáo dục có thể là một yếu tố cân bằng tuyệt vời, mang lại cơ hội cho mọi người bất kể xuất thân của họ.
noun

Bộ cân bằng, thiết bị cân bằng.

Ví dụ :

Trường học cung cấp học bổng như một thiết bị cân bằng để giúp học sinh từ các gia đình có thu nhập thấp có thể chi trả học phí.
noun

Ví dụ :

Để ngăn dòng điện tuần hoàn giữa các máy phát điện mắc song song, kỹ thuật viên đã cẩn thận kiểm tra kết nối của bộ cân bằng điện áp để đảm bảo hoạt động đúng.
noun

Bộ cân bằng, phương tiện cân bằng.

Ví dụ :

Việc tìm ra điểm cân bằng giữa thời gian làm bài tập về nhà và thời gian chơi điện tử đòi hỏi một kế hoạch cẩn thận.
noun

Bộ cân bằng hóa.

Ví dụ :

Giáo viên sử dụng một phương pháp để đảm bảo rằng tất cả học sinh đều nhận được sự hỗ trợ như nhau, giống như một bộ cân bằng hóa.