noun🔗ShareMáu đông, máu tươi. Blood, especially that from a wound when thickened due to exposure to the air."The accident victim's clothes were stained with the dark gore. "Quần áo của nạn nhân tai nạn nhuốm đầy máu đông đen ngòm.bodymedicineanatomysubstanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐổ máu, chém giết, bạo lực. Murder, bloodshed, violence."The news report described the horrific gore of the street fight. "Bản tin mô tả cảnh đổ máu và chém giết kinh hoàng trong cuộc ẩu đả trên đường phố.warinhumanactionsufferingsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBùn, chất bẩn. Dirt; mud; filth."The muddy gore tracked into the house by the dog needed to be cleaned up. "Đống bùn đất mà con chó tha vào nhà cần phải được dọn dẹp ngay.environmentnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHúc, dùng sừng húc. (of an animal) To pierce with the horn."The bull gored the matador."Con bò tót đã dùng sừng húc chết người đấu bò.animalactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐâm, Xuyên thủng. To pierce with anything pointed, such as a spear."The student carefully gores the balloon with a pin. "Người học sinh cẩn thận dùng kim đâm thủng quả bóng bay.actionweaponChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKhoảnh đất hình tam giác, dải đất hình nêm. A triangular piece of land where roads meet."The new highway intersects with the old one at a sharp gore, making for a tricky turn. "Đường cao tốc mới giao với đường cũ tại một khoảnh đất hình nêm nhọn, khiến chỗ rẽ đó trở nên khá khó khăn.areageographypropertyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMảnh đất nhỏ vô chủ, dải đất vô chủ. A small piece of land left unincorporated due to competing surveys or a surveying error."The new subdivision had a small gore, a leftover piece of land that wasn't officially part of any lot. "Khu dân cư mới đó có một mảnh đất nhỏ vô chủ, một mẩu đất còn sót lại mà không chính thức thuộc về lô đất nào cả.propertyareageographyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMúi (cầu), dải (cầu). The curved surface that lies between two close lines of longitude on a globe"The globe in my geography class showed the gore between the lines of longitude representing the prime meridian and the International Date Line. "Quả địa cầu trong lớp địa lý của tôi cho thấy múi cầu nằm giữa các kinh tuyến gốc và đường đổi ngày quốc tế.geographyspaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMảnh vải hình tam giác, miếng vải hình thoi. A triangular or rhomboid piece of fabric, especially one forming part of a three-dimensional surface such as a sail, skirt, hot-air balloon, etc.Wp"The kite's colorful gore ripped, and it no longer flew properly. "Miếng vải hình tam giác sặc sỡ màu sắc trên con diều bị rách, khiến nó không bay được nữa.materialpartnauticalwearChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMiếng vải hình nêm, mảnh vải chèn. An elastic gusset for providing a snug fit in a shoe."The running shoes had a reinforced gore that kept my ankle snug and comfortable during my run. "Đôi giày chạy bộ đó có một miếng vải chèn được gia cố, giúp ôm khít cổ chân tôi, tạo cảm giác thoải mái trong suốt quá trình chạy.wearitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMỏm, điểm nhô ra. A projecting point."The mountain climber used a sharp gore on his ice axe to secure his position on the slope. "Người leo núi dùng một mỏm nhọn trên rìu băng của mình để giữ chắc vị trí trên sườn dốc.pointpartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHình tam giác cong. One of the abatements, made of two curved lines, meeting in an acute angle in the fesse point."The architect's design for the building included a striking gore, two curved lines meeting at a sharp point on the roof. "Bản thiết kế của kiến trúc sư cho tòa nhà có một chi tiết hình tam giác cong rất ấn tượng, hai đường cong giao nhau tại một điểm nhọn trên mái nhà.heraldrytechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXén hình tam giác, Cắt hình tam giác. To cut in a triangular form."The carpenter carefully gores the wood to create a precise triangular notch. "Người thợ mộc cẩn thận xén gỗ hình tam giác để tạo ra một cái rãnh hình tam giác thật chính xác.actionpartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhâu hình nêm. To provide with a gore."to gore an apron"Khâu miếng vải hình nêm vào tạp dề.partbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc