BeDict Logo

sows

/saʊz/ /soʊz/ /sʌʊz/
Hình ảnh minh họa cho sows: Lều bao, mái che (trong công cuộc vây thành).
noun

Lều bao, mái che (trong công cuộc vây thành).

Quân đội tấn công đẩy những mái che cồng kềnh của họ về phía tường thành, hy vọng những lều bọc thép này sẽ bảo vệ họ khi họ lấp hào.

Hình ảnh minh họa cho sows: Lều che, mái che (dùng trong công sự).
noun

Lều che, mái che (dùng trong công sự).

Trong cuộc bao vây, quân tấn công chậm rãi đẩy những chiếc lều che công sự nặng nề về phía trước, vừa tự bảo vệ mình vừa lấp hào và đào móng tường thành.