BeDict Logo

tendre

/ˈtɛndər/ /tɛnˈdreɪ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "confidence" - Tự tin, sự tự tin.
/ˈkɒnfɪdəns/

Tự tin, sự tự tin.

"Her confidence in her ability to speak French helped her to participate more in class discussions. "

Sự tự tin vào khả năng nói tiếng Pháp của cô ấy đã giúp cô ấy tham gia tích cực hơn vào các buổi thảo luận trên lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "expressive" - Từ biểu cảm, thán từ.
/ɪkˈspɹɛsɪv/

Từ biểu cảm, thán từ.

"Her writing, filled with vivid imagery and emotional honesty, was a powerful expressive. "

Văn của cô ấy, tràn ngập hình ảnh sống động và sự chân thật trong cảm xúc, là một kiểu từ ngữ biểu cảm đầy sức mạnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "physically" - Một cách vật lý, về mặt thể chất.
/ˈfɪzɪkli/

Một cách vật , về mặt thể chất.

"The children physically exhausted themselves playing tag in the park. "

Bọn trẻ chơi đuổi bắt trong công viên đến mức kiệt sức về mặt thể chất.

Hình ảnh minh họa cho từ "sensitive" - Người có giác quan thứ sáu, người nhạy cảm.
/ˈsɛnsɪtɪv/

Người giác quan thứ sáu, người nhạy cảm.

"My sister has a sensitivity to subtle changes in the weather; she can feel an approaching storm hours before anyone else notices. "

Chị tôi là người nhạy cảm đặc biệt với những thay đổi nhỏ nhất của thời tiết; chị ấy có thể cảm nhận được cơn bão sắp đến hàng tiếng đồng hồ trước khi người khác nhận ra.

Hình ảnh minh họa cho từ "expressions" - Sự diễn đạt, sự bày tỏ, cách thể hiện.
/ɪkˈspɹɛʃ.ənz/

Sự diễn đạt, sự bày tỏ, cách thể hiện.

"Her expressions of gratitude after receiving the gift made everyone feel happy. "

Cách cô ấy bày tỏ lòng biết ơn sau khi nhận được món quà khiến mọi người cảm thấy vui.

Hình ảnh minh họa cho từ "affection" - Ảnh hưởng, tác động.
/əˈfɛkʃən/

Ảnh hưởng, tác động.

"The affection of the sun on the ripening tomatoes turned them a vibrant red. "

Tác động của ánh nắng mặt trời lên những quả cà chua đang chín đã làm chúng chuyển sang màu đỏ rực rỡ.

Hình ảnh minh họa cho từ "impression" - Ấn tượng, vết ấn, dấu ấn.
/ɪmˈpɹɛʃən/

Ấn tượng, vết ấn, dấu ấn.

"His head made an impression on the pillow."

Đầu của anh ấy đã để lại một vết ấn trên gối.

Hình ảnh minh họa cho từ "inexperienced" - Thiếu kinh nghiệm, non nớt, chưa có kinh nghiệm.
inexperiencedadjective
/ɪnəkˈspɪəɹi.ənst/

Thiếu kinh nghiệm, non nớt, chưa kinh nghiệm.

"The inexperienced intern made a few mistakes, but he was eager to learn. "

Anh thực tập sinh còn non kinh nghiệm nên mắc phải vài lỗi, nhưng anh ấy rất ham học hỏi.

Hình ảnh minh họa cho từ "consideration" - Xem xét, cân nhắc.
/kənˌsɪdəˈɹeɪʃən/

Xem xét, cân nhắc.

"After much consideration, I have decided to stay."

Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, tôi đã quyết định ở lại.

Hình ảnh minh họa cho từ "resignation" - Sự từ chức, đơn từ chức, sự thôi việc.
/ɹɛzɪɡˈneɪʃən/

Sự từ chức, đơn từ chức, sự thôi việc.

"Her resignation from the company was announced yesterday. "

Việc cô ấy nộp đơn từ chức khỏi công ty đã được thông báo ngày hôm qua.

Hình ảnh minh họa cho từ "understood" - Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.
/ʌndəɹˈstʊd/

Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.

"My teacher explained the new math concept, and I understood it perfectly. "

Cô giáo giải thích khái niệm toán học mới, và em đã hiểu nó một cách thấu đáo.