BeDict Logo

capsules

/ˈkæpsuːlz/ /ˈkæpsjʊlz/
Hình ảnh minh họa cho capsules: Quả nang.
noun

Người làm vườn thu nhặt những quả nang khô của cây thuốc phiện, hy vọng thu hoạch được những hạt giống nhỏ bên trong để trồng vào năm sau.

Hình ảnh minh họa cho capsules: Chén nung, chén nung thí nghiệm.
noun

Chén nung, chén nung thí nghiệm.

Người giám định cẩn thận đặt mẫu quặng đã nghiền vào các chén nung trước khi nung chúng trong lò để xác định hàm lượng vàng.

Hình ảnh minh họa cho capsules: Chén nung, đĩa nung.
noun

Chén nung, đĩa nung.

Người kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đổ mẫu chất lỏng vào vài cái chén nung bằng sứ để làm bay hơi bớt nước và cô đặc chất rắn lại để phân tích.