BeDict Logo

digests

/daɪˈdʒɛsts/ /dɪˈdʒɛsts/ /daɪdʒɛsts/ /dɪdʒɛsts/
Hình ảnh minh họa cho digests: Tiêu hóa, hấp thụ.
 - Image 1
digests: Tiêu hóa, hấp thụ.
 - Thumbnail 1
digests: Tiêu hóa, hấp thụ.
 - Thumbnail 2
verb

Cơ thể tiêu hóa thức ăn chúng ta ăn, phân giải nó thành các chất dinh dưỡng.

Hình ảnh minh họa cho digests: Bản tóm tắt, bản trích yếu.
noun

Luật sư đã chuẩn bị các bản tóm tắt các vụ kiện, tóm lược những chi tiết chính dưới các tiêu đề như "Nguyên đơn," "Bị đơn" và "Kết quả."