BeDict Logo

gyp

/d͡ʒɪp/
Hình ảnh minh họa cho gyp: Bước đi hình tròn (trong khiêu vũ).
noun

Trong buổi học khiêu vũ contra, người hướng dẫn đã cẩn thận giải thích cách di chuyển chân cho bước "gyp" (bước đi hình tròn quanh nhau) trước khi chuyển sang các động tác phức tạp hơn.

Hình ảnh minh họa cho gyp: Người phục vụ sinh viên (ở trường đại học).
noun

Ở oxford, sinh viên có thể thuê một người phục vụ riêng để giúp đỡ các công việc hàng ngày, như dọn dẹp phòng và mang trà đến cho họ.