BeDict Logo

pilots

/ˈpaɪləts/
Hình ảnh minh họa cho pilots: Hoa tiêu, phi công dẫn đường.
noun

Con tàu phải nhờ đến các hoa tiêu dẫn đường để hướng dẫn nó đi qua eo biển hẹp một cách an toàn và vào bến cảng.

Hình ảnh minh họa cho pilots: Hoa tiêu, sách hoa tiêu.
noun

Hoa tiêu, sách hoa tiêu.

Thuyền trưởng đã xem sách hoa tiêu trước khi điều khiển tàu đi qua eo biển hẹp, để đảm bảo họ đi đúng luồng lạch được đánh dấu bằng phao và hải đăng.

Hình ảnh minh họa cho pilots: Tập thử nghiệm, tập đầu.
noun

Các nhà điều hành đài truyền hình đã xem tập thử nghiệm của bộ phim hài mới để quyết định xem nó có đủ hài hước để đặt hàng cả loạt phim hay không.

Hình ảnh minh họa cho pilots: Đầu dẫn hướng, cữ định vị.
noun

Đầu dẫn hướng, cữ định vị.

Người thợ cơ khí cẩn thận chọn đúng các đầu dẫn hướng/cữ định vị để đảm bảo lỗ khoét được căn chỉnh hoàn hảo với các lỗ đã khoan trước trên tấm kim loại.