BeDict Logo

grips

/ɡɹɪps/
Hình ảnh minh họa cho grips: Rãnh thoát nước, đường rãnh.
noun

Rãnh thoát nước, đường rãnh.

Đội công nhân đường bộ đã đào những rãnh thoát nước nông dọc theo mép cỏ của đường cao tốc để ngăn nước mưa tràn lên mặt đường.