BeDict Logo

parallelism

/ˈpaɹəlɛlɪz(ə)m/
Hình ảnh minh họa cho parallelism: Tính song song, sự song hành, sự tương đồng.
noun

Tính song song, sự song hành, sự tương đồng.

Sự tương đồng rõ rệt giữa tính cách của hai chị em sinh đôi rất nổi bật; cả hai đều thích đọc sách, thích các hoạt động giống nhau, và thậm chí còn ăn mặc giống hệt nhau.

Hình ảnh minh họa cho parallelism: Sự tương đồng, sự song song, nét tương ứng.
noun

Sự tương đồng, sự song song, nét tương ứng.

Sự tương đồng đáng kinh ngạc giữa cuộc đời hai chị em thể hiện ở chỗ cả hai đều trở thành bác sĩ và chuyển đến những quốc gia khác nhau để hành nghề y.

Hình ảnh minh họa cho parallelism: Song hành, đối xứng cú pháp.
noun

Cô giáo chỉ ra sự song hành trong bài luận của em, lưu ý cách em lặp lại các cấu trúc câu tương tự để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hành chăm chỉ và luyện tập thường xuyên.

Hình ảnh minh họa cho parallelism: Tính song song, thuyết song song tâm-vật.
noun

Ý tưởng triết học về thuyết song song tâm-vật cho rằng khi bạn cảm thấy vui sau khi nhận được tin tốt, cảm giác vui vẻ trong tâm trí bạn và những thay đổi vật lý trong não bộ bạn xảy ra đồng thời, nhưng cái này không gây ra cái kia.

Hình ảnh minh họa cho parallelism: Thông đồng ngầm, hành vi song song.
noun

Sự đồng loạt tăng giá xăng một cách bất thường tại các trạm xăng khắp thành phố khiến nhiều người nghi ngờ rằng các trạm này đang tăng giá cùng nhau mà không có thỏa thuận chính thức nào.

Hình ảnh minh họa cho parallelism: Tính song song, sự song hành.
noun

Hình dáng cơ thể tương đồng giữa cá mập và cá heo, mặc dù chúng tiến hóa từ những tổ tiên khác nhau, là một ví dụ điển hình về sự song hành trong quá trình tiến hóa.

Hình ảnh minh họa cho parallelism: Tính song song.
noun

Tốc độ máy tính tăng lên đáng kể sau khi họ áp dụng tính song song, giúp máy có thể chạy nhiều chương trình cùng một lúc.