BeDict Logo

shifter

/ˈʃɪftər/
noun

Người thay đổi, vật chuyển đổi.

Ví dụ:

Công việc ở nhà máy rất vất vả vì người chuyển hàng phải liên tục di chuyển những thùng hàng nặng từ băng chuyền này sang băng chuyền khác.

noun

Từ tình thái, từ chỉ ngôi.

Ví dụ:

Từ "hôm nay" trong câu của tôi là một từ tình thái; nó có nghĩa là ngày 29 tháng 2 năm 2024, nhưng "hôm nay" sẽ có nghĩa khác vào ngày mai.

noun

Người phụ giúp việc bếp trên tàu, người rửa thực phẩm ướp muối.

Ví dụ:

Những người phụ bếp mệt mỏi làm việc nhiều giờ dưới boong tàu, liên tục chuyển các thùng thịt heo muối để đảm bảo lương thực cho tàu.

noun

Người dọn dẹp đường, người khai thông đường.

Ví dụ:

Sau trận động đất nhỏ, chủ mỏ đã thuê một người dọn dẹp đường để dọn những tảng đá rơi và các thanh đỡ khỏi các đường hầm dưới lòng đất.

noun

Người hóa thú, Thể loại người hóa thú.

Ví dụ:

Cô ấy khám phá ra thể loại "người hóa thú" và lập tức bị cuốn hút vào những câu chuyện về người sói cuồng nhiệt và bạn đời loài người của họ.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "provisions" - Hàng hóa, đồ tiếp tế, lương thực, thực phẩm dự trữ.
/pɹəˈvɪʒ.ənz/

Hàng hóa, đồ tiếp tế, lương thực, thực phẩm dự trữ.

Những người leo núi đã chuẩn bị đủ đồ tiếp tế, như trái cây sấy khô và các loại hạt, để dùng trong ba ngày trên đường mòn.

Hình ảnh minh họa cho từ "adjustable" - Vật có thể điều chỉnh được.
/əˈdʒʌstəbl/ /æˈdʒʌstəbl/

Vật thể điều chỉnh được.

Cái ghế có thể điều chỉnh độ cao trong lớp học giúp học sinh ngồi thoải mái ở các chiều cao khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "immediately" - Ngay lập tức, tức thì, lập tức.
/əˈmiːdi.ətli/

Ngay lập tức, tức thì, lập tức.

Tôi hy vọng chúng ta có thể bắt đầu ngay lập tức.

Hình ảnh minh họa cho từ "locomotive" - Đầu máy, xe đầu kéo.
/ˌləʊkəʊˈməʊtiv/ /ˌloʊkəˈmoʊtiv/

Đầu máy, xe đầu kéo.

Đầu máy xe lửa khụt khịt kéo đoàn tàu chở đầy học sinh đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "mechanical" - Bản vẽ cơ khí, chế bản cơ khí.
/mɪˈkanɪk(ə)l/

Bản vẽ khí, chế bản khí.

Nhà thiết kế đồ họa đã cẩn thận chuẩn bị bản vẽ cơ khí cho tờ quảng cáo của công ty, sẵn sàng để chụp ảnh in ấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "underground" - Đường tàu điện ngầm, tàu điện ngầm.
/ˈʌndəɡɹaʊnd/ /ˈʌndɚɡɹaʊnd/

Đường tàu điện ngầm, tàu điện ngầm.

Anh trai tôi đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "arrangement" - Sự sắp xếp, sự bố trí.
/əˈɹeɪnd͡ʒmənt/

Sự sắp xếp, sự bố trí.

Việc sắp xếp ghế trong lớp học giúp học sinh dễ nhìn thấy giáo viên hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "derailleur" - Bộ chuyển số (xe đạp), cùi đề.
/dɪˈɹeɪljə/ /dəˈɹeɪljə/

Bộ chuyển số (xe đạp), cùi đề.

Người đi xe đạp chỉnh bộ chuyển số (cùi đề) để chuyển sang líp nhẹ hơn khi leo dốc.

Hình ảnh minh họa cho từ "shapeshifters" - Người biến hình, kẻ biến hình.
/ˈʃeɪpˌʃɪftərz/

Người biến hình, kẻ biến hình.

Trong truyện kỳ ảo, những kẻ biến hình có thể biến thành động vật hoặc thậm chí người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "unobstructed" - Thông thoáng, không bị cản trở.
unobstructedadjective
/ˌʌnəbˈstrʌktɪd/ /ˌʌnəbˈstrʌtɪd/

Thông thoáng, không bị cản trở.

Người lái xe có tầm nhìn thông thoáng, không bị cản trở, nên đã thấy chiếc xe đang tiến đến.

Hình ảnh minh họa cho từ "lycanthropes" - Người sói.
/ˈlaɪkənˌθroʊps/

Người sói.

Bộ phim kinh dị đó có một nhóm người sói, những kẻ biến thành chó sói khi trăng tròn.

Hình ảnh minh họa cho từ "provisioned" - Cung cấp, cấp dưỡng, chu cấp.
/prəˈvɪʒənd/ /proˈvɪʒənd/

Cung cấp, cấp dưỡng, chu cấp.

Cung cấp lương thực và vật tư cho một đội quân.