Hình nền cho hooker
BeDict Logo

hooker

/ˈhʊk.ə(ɹ)/ /ˈhʊk.ɚ/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Người đánh cá dùng một cái móc câu chắc chắn để bắt cá.
noun

Ví dụ :

Quy định mới về trang phục của trường là một cách móc nối rất hay với cuộc tranh luận gần đây về đồng phục học sinh trên tờ báo địa phương, giúp vấn đề này trở nên hợp thời sự và thu hút sự chú ý.
noun

Ví dụ :

Diễn giả bắt đầu bằng một câu dẫn mạnh mẽ về tương lai của giáo dục, ngay lập tức thu hút sự chú ý của khán giả.
noun

Ví dụ :

Điểm nhấn thú vị của thầy giáo mới về lịch sử Đế chế La Mã đã ngay lập tức thu hút sự chú ý của học sinh.
noun

Ví dụ :

Người chơi đã tạo ra một nước đi "móc nối chữ" rất thông minh bằng cách đặt chữ "table" theo chiều dọc, thêm chữ "s" vào cuối để tạo thành chữ "tables".
noun

Móc.

A háček.

Ví dụ :

"The háček above the "e" in the word "máte" is a diacritical hooker. "
Cái dấu móc (háček) phía trên chữ "e" trong từ "máte" là một dấu phụ trông như cái móc.
noun

Vận động viên ném bóng xoáy.

Ví dụ :

Đội bóng bầu dục cần một vận động viên ném bóng xoáy khỏe mạnh để thắng trong các pha tranh bóng.