Hình nền cho cadence
BeDict Logo

cadence

/ˈkeɪ.dn̩s/

Định nghĩa

noun

Sự xuống dốc, nhịp điệu giảm.

Ví dụ :

Có thể nhận thấy rõ sự xuống dốc trong nhiệt huyết học hành của anh ấy; nó bắt đầu giảm sút sau học kỳ đầu tiên đầy khó khăn.
noun

Ví dụ :

Bài hát kết thúc bằng một âm giai thật hay, một chuỗi các hợp âm mang lại cho người nghe cảm giác kết thúc trọn vẹn, giống như dấu chấm câu ở cuối một câu văn vậy.
noun

Ví dụ :

Ở cuối bài thuyết trình, diễn giả dừng lại một nhịp ngắn, như một khoảng lặng để khán giả kịp ngẫm nghĩ ý cuối cùng trước khi ông kết thúc.
noun

Âm điệu, ngữ điệu hạ giọng.

Ví dụ :

Giọng cô giáo có ngữ điệu rõ ràng, âm cuối mỗi câu hỏi hơi hạ xuống, khuyến khích học sinh trả lời.
noun

Tốc độ vòng quay bàn đạp, nhịp đạp.

Ví dụ :

Trong suốt cuộc đua, người đi xe đạp duy trì nhịp đạp ổn định ở tốc độ 90 vòng mỗi phút để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng.