BeDict Logo

cadence

/ˈkeɪ.dn̩s/
Hình ảnh minh họa cho cadence: Âm giai, nhịp điệu.
 - Image 1
cadence: Âm giai, nhịp điệu.
 - Thumbnail 1
cadence: Âm giai, nhịp điệu.
 - Thumbnail 2
noun

Bài hát kết thúc bằng một âm giai thật hay, một chuỗi các hợp âm mang lại cho người nghe cảm giác kết thúc trọn vẹn, giống như dấu chấm câu ở cuối một câu văn vậy.

Hình ảnh minh họa cho cadence: Điệu, nhịp điệu.
noun

Ở cuối bài thuyết trình, diễn giả dừng lại một nhịp ngắn, như một khoảng lặng để khán giả kịp ngẫm nghĩ ý cuối cùng trước khi ông kết thúc.

Hình ảnh minh họa cho cadence: Tốc độ vòng quay bàn đạp, nhịp đạp.
noun

Tốc độ vòng quay bàn đạp, nhịp đạp.

Trong suốt cuộc đua, người đi xe đạp duy trì nhịp đạp ổn định ở tốc độ 90 vòng mỗi phút để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng.