

mediums
/ˈmiːdiəms/ /ˈmiːdiəmz/
noun

noun
Phương tiện, môi trường.

noun
Phương tiện truyền thông, phương tiện.

noun
Vật liệu mài, vật liệu đánh bóng.

noun
Môi trường nuôi cấy, chất dinh dưỡng.

noun
Phương tiện, kênh, cách thức.

noun




noun
Nhà ngoại cảm, người đồng cốt.

noun
Cỡ vừa, hạng trung.

noun

noun
Ly nhỏ bia Guinness.


noun
Để có điểm số công bằng, giáo viên đã tính điểm cuối kỳ của chúng tôi bằng cách lấy mức trung bình của điểm bài tập về nhà, bài kiểm tra và sự tham gia trên lớp.

noun
