BeDict Logo

abs

/æbz/
Hình ảnh minh họa cho abs: Làm còi cọc, ngăn cản phát triển.
verb

Làm còi cọc, ngăn cản phát triển.

Việc thiếu ánh sáng mặt trời và chất dinh dưỡng đã làm còi cọc những cây non, ngăn cản chúng phát triển thành cây khỏe mạnh.

Hình ảnh minh họa cho abs: Thuộc tính, nội tại.
adjective

Trong cụm từ "một chiếc xe màu đỏ", từ "đỏ" được dùng theo nghĩa thuộc tính, chỉ đơn giản là miêu tả một đặc điểm của chiếc xe, chứ không làm thay đổi bản chất của chiếc xe đó.

Hình ảnh minh họa cho abs: Tổng quát, chung chung.
adjective

Khái niệm chung chung về công lý có thể khó hiểu đối với trẻ em.

Hình ảnh minh họa cho abs: Trừu tượng.
adjective

Giáo viên mỹ thuật khuyến khích chúng tôi tập trung vào những yếu tố trừu tượng của bức tranh, ví dụ như sự cân bằng màu sắc và nhịp điệu của các đường nét, thay vì nội dung bức tranh miêu tả cái gì.

Hình ảnh minh họa cho abs: Trừu tượng, lý thuyết.
adjective

Trừu tượng, lý thuyết.

Bài giảng của giáo sư về kinh tế nghe rất trừu tượng đối với tôi vì nó không liên hệ gì đến các ví dụ hoặc tình huống thực tế mà tôi có thể liên tưởng được.