

sharps
/ʃɑɹps/
noun








noun

noun
Kim nhọn, kim sắc.

noun
Cám, cám lẫn bột.


noun
Ông tôi kể cho tôi nghe những câu chuyện về đám dân chơi/dân bụi đời mà ông biết hồi còn lớn lên ở Melbourne những năm 1970, miêu tả quần áo đặc trưng và tiếng tăm dữ dằn của họ.


verb

