

stinger
/ˈstɪŋə(ɹ)/ /ˈstɪŋɚ/





noun
Lời cay độc, lời châm chích, lời nói móc.


noun
Bàn chông, dải chông.

noun
Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay.

noun
Đoạn nhạc hiệu, Tín hiệu nhận diện.

noun
Đoạn phim ngắn sau phần giới thiệu, Đoạn phim after-credit.

noun
Lựu đạn cay, lựu đạn hơi cay.

noun



noun
